Anh Tuyet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH ánh Tuyết

31
进口笔数
2
出口笔数
$2.34M
进口金额
$182.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-01-03
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $275.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $275.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304055201
企查查编码QVNGRX5GEJ
成立日期2005-10-03
联系地址470/8D Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÁNH TUYẾT
企业英文名称ANH TUYET CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址470/8D Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84908371966
邮箱phamconghien1155@gmail.com
传真0835977505
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
230240其他谷物残渣
230690其他油渣饼
230230小麦麸皮残渣
843610饲料制备机
847982混合机
230400大豆油渣
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$717.4K
阿根廷2$704.5K
巴西3$413.9K
意大利3$147.2K
中国台湾3$133.7K
南非1$114.3K
中国3$112.0K
德国1$844
法国1$485
越南1$207

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$130.3K
越南1$51.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南5$667.9K其他玉米、大豆油渣
Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd.阿根廷1$564.9K大豆油渣
SUKUMAR SOLVENT PRIVATE LIMITED印度6$335.9K其他油渣饼、酿造废料
Brown Vinimay Private Ltd.印度5$235.1K碾磨大米、糙米
La Meccanica S.r.l. di Reffo意大利4$148.5K农用机械零件、功能机器零件
Pacific (Private) Ltd.中国1$82.5K农用机械零件、其他钢铁制品
ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度2$78.4K其他油渣饼、其他谷物残渣
JIN FUNG GRAIN CO LTD中国台湾1$77.3K小麦麸皮残渣、豆类植物残渣
Bardhaman Edible Private Ltd.印度1$68.0K其他油渣饼、其他谷物残渣
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾2$56.4K小麦麸皮残渣、精制豆油

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd.中国1$130.3K木薯淀粉
Xiamen Gulong Import & Export Co., Ltd.越南1$51.7K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他谷物残渣ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度$39.2K
2026-01-05其他油渣饼ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度$39.2K
2025-10-06饲料制备机Yangzhou Kerunde Machinery Co., Ltd.中国$4.5K
2025-10-06饲料制备机Yangzhou Kerunde Machinery Co., Ltd.中国$15.1K
2025-05-27混合机Orient Sunrise International (Qingdao) Co., Ltd.中国$9.9K
2025-03-20棉针织T恤及背心EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南$36
2025-03-20其他纺织夹克EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南$30
2025-03-20其他塑料制品EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南$15
2025-03-20其他纺织裙EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南$36
2025-03-20针织头饰EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南$16

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03木薯淀粉Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd.中国$130.3K
2024-12-25木薯淀粉Xiamen Gulong Import & Export Co., Ltd.越南$51.7K

相关企业 · 同类产品

Anh Tuyet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →