Anh Tuyet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ánh Tuyết
31
进口笔数
2
出口笔数
$2.34M
进口金额
$182.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-01-03
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304055201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRX5GEJ |
| 成立日期 | 2005-10-03 |
| 联系地址 | 470/8D Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH TUYẾT |
| 企业英文名称 | ANH TUYET CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 470/8D Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84908371966 |
| 邮箱 | phamconghien1155@gmail.com |
| 传真 | 0835977505 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 847982 | 混合机 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $717.4K |
| 阿根廷 | 2 | $704.5K |
| 巴西 | 3 | $413.9K |
| 意大利 | 3 | $147.2K |
| 中国台湾 | 3 | $133.7K |
| 南非 | 1 | $114.3K |
| 中国 | 3 | $112.0K |
| 德国 | 1 | $844 |
| 法国 | 1 | $485 |
| 越南 | 1 | $207 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $130.3K |
| 越南 | 1 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $667.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | 1 | $564.9K | 大豆油渣 |
| SUKUMAR SOLVENT PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $335.9K | 其他油渣饼、酿造废料 |
| Brown Vinimay Private Ltd. | 印度 | 5 | $235.1K | 碾磨大米、糙米 |
| La Meccanica S.r.l. di Reffo | 意大利 | 4 | $148.5K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Pacific (Private) Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $78.4K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $77.3K | 小麦麸皮残渣、豆类植物残渣 |
| Bardhaman Edible Private Ltd. | 印度 | 1 | $68.0K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $56.4K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.3K | 木薯淀粉 |
| Xiamen Gulong Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他谷物残渣 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.2K |
| 2026-01-05 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.2K |
| 2025-10-06 | 饲料制备机 | Yangzhou Kerunde Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-06 | 饲料制备机 | Yangzhou Kerunde Machinery Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2025-05-27 | 混合机 | Orient Sunrise International (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-03-20 | 棉针织T恤及背心 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-03-20 | 其他纺织夹克 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-03-20 | 其他纺织裙 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-03-20 | 针织头饰 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $16 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $130.3K |
| 2024-12-25 | 木薯淀粉 | Xiamen Gulong Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $51.7K |