THANH CONG AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Hóa Thành Công
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313381699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WVN5PY |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 19 Lê Duy Nhuận, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Lê Duy Nhuận, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84906974749 |
| 邮箱 | info@thacoauto.com.vn |
| 官网 | www.thacoauto.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 分析仪器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $422 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $422 |
| 2026-03-17 | 液体气体测量仪 | Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 液体气体测量仪 | Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2026-03-17 | 液体气体测量仪 | Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 液体气体测量仪 | Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $311 |