Setin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cô PHâN SETIN
18
进口笔数
0
出口笔数
$376.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800592281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA43KG5 |
| 成立日期 | 2009-04-03 |
| 联系地址 | Khu dân cư số 6, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SETIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư số 6, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842203880232 |
| 邮箱 | info@setin.com.vn |
| 官网 | www.setin.com.vn |
| 传真 | 02203880566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 24.07亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $271.3K |
| 日本 | 2 | $55.7K |
| 韩国 | 2 | $43.3K |
| 美国 | 4 | $6.3K |
| 德国 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.5K | 染色合成针织布、纸手帕毛巾 |
| GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $95.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Osaka Steel Tube Co., Ltd. | 日本 | 1 | $53.4K | 合金钢无缝管、低碳矩形钢材 |
| SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | 1 | $35.2K | 阀门龙头 |
| Zhejiang Oudian Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| PT Koinjaya Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 阀门龙头、机械零件 |
| Process Piping Specialties, Inc. | 美国 | 1 | $5.0K | 止回阀 |
| Qingdao Surya Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Oilgear Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $452 | 其他往复泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 铜合金管 | GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-07-11 | 阀门龙头 | SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-07-11 | 阀门龙头 | SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | $22.6K |
| 2026-07-11 | 阀门龙头 | SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-11 | 阀门龙头 | SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | $662 |
| 2026-07-11 | 阀门龙头 | SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-11 | 阀门龙头 | SAMKANGENG CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 阀门龙头 | Zhejiang Oudian Valve Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-05 | 阀门龙头 | Zhejiang Oudian Valve Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-05 | 阀门龙头 | Zhejiang Oudian Valve Co., Ltd. | 中国 | $190 |