Vikosan Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vikosan
98
进口笔数
0
出口笔数
$8.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500571026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS39UCKM |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIKOSAN |
| 企业英文名称 | VIKOSAN PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842433766777 |
| 邮箱 | cskh@vikosan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $4.58M |
| 中国台湾 | 22 | $3.21M |
| 韩国 | 13 | $1.11M |
| 越南 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $2.98M | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.13M | 聚酯短纤 |
| Allian Fiber (Yizheng) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.15M | 聚酯短纤、印花棉布 |
| Golden Fortune Sun International Trading Ltd. | 中国 | 24 | $535.5K | 硅锰钢丝、彩色合成针织布 |
| GM Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $432.1K | 聚酯短纤、其他塑料废料 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 3 | $368.6K | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| ESCA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $234.4K | 聚酯短纤 |
| Changxing Zhuoyi Import & Export Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.4K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Nantong Hengchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.8K | 印花化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.5K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | CHANGXING ZHUOYI IMPORT & EXPORT TEXTILE CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | CHANGXING ZHUOYI IMPORT & EXPORT TEXTILE CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | FUWEIER (ZHUHAI) COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $173.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | FUWEIER (ZHUHAI) COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $173.3K |
| 2026-03-25 | 彩色合成针织布 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $28.9K |
| 2026-03-25 | 彩色合成针织布 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他玻璃纤维 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-09 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $659 |
| 2026-02-09 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $582 |
| 2026-01-19 | 彩色合成针织布 | CHANGXING ZHUOYI IMPORT & EXPORT TEXTILE CO LTD | 中国 | $28.2K |