Phong Vu Trading Service Corporation

越南进口商 · 进口 465 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ PHONG Vũ

465
进口笔数
256
出口笔数
$13.18M
进口金额
$226.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 6 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-11进口 $16.8K · 19 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $1.82M · 12 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-01进口 $3.2K · 17 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-02进口 $2.8K · 4 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-03进口 $29.6K · 7 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-04进口 $569.8K · 14 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-05进口 $571.0K · 20 笔出口 $3.3K · 8 笔2024-06进口 $28.2K · 13 笔出口 $3.3K · 8 笔2024-07进口 $837.7K · 11 笔出口 $576 · 2 笔2024-08进口 $1.04M · 11 笔出口 $995 · 3 笔2024-09进口 $2.9K · 12 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-10进口 $53.7K · 13 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-11进口 $1.6K · 6 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-12进口 $457.6K · 9 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-01进口 $95.6K · 9 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-02进口 $4.3K · 10 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-03进口 $16.4K · 8 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-04进口 $529.8K · 12 笔出口 $12.8K · 10 笔2025-05进口 $528.8K · 12 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-06进口 $1.01M · 12 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-07进口 $302.0K · 7 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-08进口 $3.2K · 10 笔出口 $3.5K · 9 笔2025-09进口 $202.6K · 10 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-10进口 $1.6K · 8 笔出口 $3.7K · 8 笔2025-11进口 $249.9K · 10 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-12进口 $335.0K · 12 笔出口 $5.7K · 10 笔2026-01进口 $2.6K · 10 笔出口 $4.3K · 8 笔2026-02进口 $551 · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-03进口 $187.4K · 7 笔出口 $1.9K · 5 笔2026-04进口 $159.8K · 9 笔出口 $1.3K · 5 笔2026-05进口 $252.3K · 6 笔出口 $707 · 2 笔2026-06进口 $1.3K · 4 笔出口 $3.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 6 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-11进口 $16.8K · 19 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $1.82M · 12 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-01进口 $3.2K · 17 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-02进口 $2.8K · 4 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-03进口 $29.6K · 7 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-04进口 $569.8K · 14 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-05进口 $571.0K · 20 笔出口 $3.3K · 8 笔2024-06进口 $28.2K · 13 笔出口 $3.3K · 8 笔2024-07进口 $837.7K · 11 笔出口 $576 · 2 笔2024-08进口 $1.04M · 11 笔出口 $995 · 3 笔2024-09进口 $2.9K · 12 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-10进口 $53.7K · 13 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-11进口 $1.6K · 6 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-12进口 $457.6K · 9 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-01进口 $95.6K · 9 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-02进口 $4.3K · 10 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-03进口 $16.4K · 8 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-04进口 $529.8K · 12 笔出口 $12.8K · 10 笔2025-05进口 $528.8K · 12 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-06进口 $1.01M · 12 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-07进口 $302.0K · 7 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-08进口 $3.2K · 10 笔出口 $3.5K · 9 笔2025-09进口 $202.6K · 10 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-10进口 $1.6K · 8 笔出口 $3.7K · 8 笔2025-11进口 $249.9K · 10 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-12进口 $335.0K · 12 笔出口 $5.7K · 10 笔2026-01进口 $2.6K · 10 笔出口 $4.3K · 8 笔2026-02进口 $551 · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-03进口 $187.4K · 7 笔出口 $1.9K · 5 笔2026-04进口 $159.8K · 9 笔出口 $1.3K · 5 笔2026-05进口 $252.3K · 6 笔出口 $707 · 2 笔2026-06进口 $1.3K · 4 笔出口 $3.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0304998358
企查查编码QVNV979CTE
成立日期2007-05-30
联系地址Tầng 5, 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHONG VŨ
企业英文名称PHONG VU TRADING - SERVICE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址677/2A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842862908777
邮箱hoptac@phongvu.vn
传真+842862908779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,703.0478亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
847050收银机
851762通信设备
847329机器零件
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
850440静止变流器
850760锂离子电池
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
853710电力控制板
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$13.09M
越南188$47.3K
马来西亚142$36.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$168.2K
马来西亚180$57.5K
中国2$440
美国1$185

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNMI TECHNOLOGY HK LTD中国香港36$10.20M收银机、机器零件
Fujian Gitrump Trading Co., Ltd.中国10$1.59M收银机、通信设备
Hong Kong Hemi Payment Technology Co., Ltd.中国6$752.0K单个扬声器、其他塑料制品
Fujian Trump Trading Co., Ltd.中国6$240.2K收银机、投币式音响设备
Shanghai Sunmi Technology Co., Ltd.中国23$76.6K收银机、机器零件
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚270$68.3K处理器及控制器、8471机器零件
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚46$14.7K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Product Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚32$6.1K处理器及控制器、自粘塑料片
Sunmi中国14$5.8K收银机、其他计算机器
HK Light Origin Technology Ltd.中国6$605锂离子电池、锂原电池

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$45.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚136$44.9K其他电子IC、电力控制板
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南6$19.3K改性油脂、盐酸
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南13$18.4K其他印刷品、大理石子
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚43$12.2K辐射检测仪器、处理器及控制器
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南7$9.3K绝缘电线、电器装置零件
Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南6$7.0K其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓
RD Bridal (Asia) Co., Ltd.越南4$5.8K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$3.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南6$3.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$599
2026-06-22收银机Sunmi Technology中国$121
2026-06-08处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$255
2026-06-02处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$300
2026-05-29含CPU和I/O的ADP设备Shanghai Sunmi Technology Co., Ltd.中国$247
2026-05-29处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$599
2026-05-27通信设备Sunmi Global Pte. Ltd.中国$36.0K
2026-05-27非CRT显示器Sunmi Global Pte. Ltd.中国$3.9K
2026-05-27含CPU和I/O的ADP设备Sunmi Global Pte. Ltd.中国$26.4K
2026-05-25处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$300

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$599
2026-06-13处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$194
2026-06-11处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$194
2026-06-10处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$194
2026-06-06自动数据处理机处理部件Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$599
2026-06-01通信设备Aureole Fine Chemical Products Inc.越南$765
2026-06-01通信设备Aureole Fine Chemical Products Inc.越南$596
2026-06-01其他铝制品Aureole Fine Chemical Products Inc.越南$14
2026-06-01通信设备Aureole Fine Chemical Products Inc.越南$314
2026-05-29处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN.BHD., C/O DHL SUPPLY CHAIN (MALAYSIA) SDN.BHD.,马来西亚$383

相关企业 · 同类产品

Phong Vu Trading Service Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →