Phong Vu Trading Service Corporation
越南进口商 · 进口 455 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ PHONG Vũ
455
进口笔数
248
出口笔数
$12.92M
进口金额
$222.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304998358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV979CTE |
| 成立日期 | 2007-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHONG VŨ |
| 企业英文名称 | PHONG VU TRADING - SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842862908777 |
| 邮箱 | hoptac@phongvu.vn |
| 传真 | +842862908779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,703.0478亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847050 | 收银机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $12.84M |
| 越南 | 184 | $45.9K |
| 马来西亚 | 140 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $166.2K |
| 马来西亚 | 174 | $55.3K |
| 中国 | 2 | $440 |
| 美国 | 1 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNMI TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | 35 | $10.02M | 收银机、机器零件 |
| Fujian Gitrump Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.59M | 收银机、通信设备 |
| Hong Kong Hemi Payment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $752.0K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
| Fujian Trump Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $240.2K | 收银机、投币式音响设备 |
| SUNMI GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $142.2K | 收银机、其他计算机器 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 308 | $79.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Shanghai Sunmi Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $76.4K | 收银机、机器零件 |
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $6.1K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Sunmi | 中国 | 14 | $5.8K | 收银机、其他计算机器 |
| HK Light Origin Technology Ltd. | 中国 | 6 | $605 | 锂离子电池、锂原电池 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 172 | $54.8K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.1K | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.4K | 其他印刷品、大理石子 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.6K | 改性油脂、盐酸 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.3K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| RD Bridal (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 金属建筑配件、镀锌钢板 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | SUNMI TECHNOLOGY | 中国 | $152 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | SUNMI TECHNOLOGY | 中国 | $152 |
| 2026-04-20 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $329 |
| 2026-04-20 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $329 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $206 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $206 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $329 |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $221 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $117 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $221 |
| 2026-03-20 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $142 |
| 2026-03-20 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $878 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $55 |
| 2026-03-18 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |