Sinh Minh Commodities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hóa Sinh Minh
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305921407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DCT842 |
| 成立日期 | 2008-08-16 |
| 联系地址 | 45D/19 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HÓA SINH MINH |
| 企业英文名称 | SINH MINH COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45D/19 đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842836017022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $2.04M |
| 马来西亚 | 2 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Fields Grain Brokerage | 美国 | 6 | $1.18M | 肉粉粒 |
| K PRO US LP | 美国 | 2 | $530.1K | 肉粉粒、其他禽脂 |
| US Commodities LLC | 美国 | 1 | $330.5K | 肉粉粒、酿造废料 |
| MOUNT DREAM ACHIVE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20 | 棕榈油渣 |
| HASON TAN | 马来西亚 | 1 | $5 | 棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 棕榈油渣 | HASON TAN | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-17 | 棕榈油渣 | HASON TAN | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-08 | 棕榈油渣 | MOUNT DREAM ACHIVE SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-08 | 棕榈油渣 | MOUNT DREAM ACHIVE SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-06-17 | 肉粉粒 | GREEN FIELDS GRAIN BROKERAGE | 美国 | $310.0K |
| 2025-06-12 | 肉粉粒 | US COMMODITIES LLC | 美国 | $330.5K |
| 2025-06-05 | 肉粉粒 | GREEN FIELDS GRAIN BROKERAGE | 美国 | $195.8K |
| 2025-05-28 | 肉粉粒 | GREEN FIELDS GRAIN BROKERAGE | 美国 | $130.4K |
| 2025-05-28 | 肉粉粒 | GREEN FIELDS GRAIN BROKERAGE | 美国 | $326.8K |
| 2025-05-14 | 肉粉粒 | GREEN FIELDS GRAIN BROKERAGE | 美国 | $16.4K |