Thai Son Phu One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI SơN PHú
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$67.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702968358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJNP8WF |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 389, Tờ Bản Đồ Số 32, Tổ 4, Ấp 5, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI SƠN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 389, tờ bản đồ số 32, tổ 4, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84902358499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $40.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $48.0K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.3K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 1 | $146 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | — | $8.3K |
| 2026-04-20 | 纺织物处理机 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-06 | 不锈钢家用制品 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $348 |