Merkel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XMAX ROBOT
10
进口笔数
0
出口笔数
$291.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106985300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM53J0H |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 24, Ngõ 65, Tổ 14, Phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XMAX ROBOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, Ngõ 65, Tổ 14, Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912345961 |
| 邮箱 | info@xmaxrobot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $291.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.4K | 焊接机械、电弧焊机 |
| Wuhan XV Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.4K | 工业机器人、电弧焊机 |
| Fair Innovation (Suzhou) Robot System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 工业机器人、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 工业机器人 | WUHAN XV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-11-07 | 工业机器人 | FAIR INNOVATION (SUZHOU) ROBOT SYSTEM CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-07 | 工业机器人 | FAIR INNOVATION (SUZHOU) ROBOT SYSTEM CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-04 | 其他焊接机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-07-30 | 工业机器人 | WUHAN XV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-07-17 | 焊接机械 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-06-28 | 焊接机械 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $51.1K |
| 2025-06-28 | 焊接机零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-31 | 工业机器人 | WUHAN XV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-05-31 | 电弧焊机 | WUHAN XV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |