A Tien Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNT TECHNOLOGY
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$150.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701995013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX68YCK |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | Số 221, Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNT TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 221, Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84987500896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $150.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $65.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.3K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 1 | $15.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $7.4K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他吸尘器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2026-03-21 | 其他功能机器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-01-27 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $64 |
| 2026-01-27 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $466 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $588 |
| 2026-01-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $312 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 自动断路器 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $1.6K |