Quang Huy Paper Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GIấY QUANG HUY
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$305.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301090931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJBY94D |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẤY QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY PAPER TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904485217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $305.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 36 | $305.8K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-03 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-03 | 其他纸制品 | Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | $72 |