Shinwang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SHINWANG
3
进口笔数
156
出口笔数
$28.2K
进口金额
$1.79M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901149823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY098REH |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Giai Lệ, Xã Lệ Xá, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SHINWANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0358308331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.2K |
| 越南 | 2 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongshun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 134 | $1.76M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 14 | $27.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $206 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他造纸机械 | DONGGUAN TONGSHUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-05-20 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-05-20 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $327 |