TV Ocean One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TV OCEAN
204
进口笔数
0
出口笔数
$16.30M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00CXGQW |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bình Kiều 2 (tại nhà Ông Nguyễn Anh Tuấn), Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TV OCEAN |
| 企业英文名称 | TV OCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bình Kiều 2 (tại nhà Ông Nguyễn Anh Tuấn), Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84365415660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $4.49M |
| 阿曼 | 25 | $4.41M |
| 中国台湾 | 9 | $2.03M |
| 中国 | 22 | $1.71M |
| 阿根廷 | 16 | $1.52M |
| 印度 | 11 | $1.47M |
| 秘鲁 | 4 | $244.3K |
| 韩国 | 6 | $210.6K |
| 马来西亚 | 4 | $208.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 日本 | 85 | $3.28M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. | 阿曼 | 11 | $1.96M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Liderfil Group | 阿根廷 | 15 | $1.43M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 8 | $1.21M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| MAX FISHERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.06M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Aswin Associates | 印度 | 6 | $850.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $681.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $603.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Magica Fishery Co., Ltd. | 日本 | 7 | $268.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 4 | $166.2K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASWIN ASSOCIATES | 印度 | $136.3K |
| 2023-12-26 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2023-12-26 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $29.4K |
| 2023-12-25 | 其他冷冻鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-12-25 | 其他冷冻鱼 | ZHAOAN ANBANG AQUATIC FOODS CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2023-12-25 | 其他冷冻鱼 | NINGDE WANXING FOOD CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2023-12-22 | 冻鲭鱼 | Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $801 |
| 2023-12-22 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2023-12-22 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $641 |