Kim Dai Phat Construction, Mfg., Trade, Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM ĐạI PHáT
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703011473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1Q0M7B |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Số 307, Đường Đoàn Thị Kìa, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM DAI PHAT CONSTRUCTION MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 307, Đường Đoàn Thị Kìa, Khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84909871858 |
| 邮箱 | minhtam6111985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 68 | $2.01M |
| 中国 | 6 | $216.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $2.01M | 白水泥、水泥熟料 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $216.7K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-04-09 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-04-09 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-02-02 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-01-23 | 白水泥 | Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.7K |
| 2026-01-22 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-01-14 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-01-14 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-01-10 | 白水泥 | Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.7K |