Li An Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Li An

61
进口笔数
45
出口笔数
$2.72M
进口金额
$149.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-11
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-12进口 $69.7K · 3 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-01进口 $102.7K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-02进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.6K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $129.3K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-06进口 $86.3K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $118.2K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-08进口 $52.5K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $172.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $81.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $186.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.5K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $100.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $106.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-08进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-10进口 $24.2K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-11进口 $88.3K · 2 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-12进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $95.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $92.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-12进口 $69.7K · 3 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-01进口 $102.7K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-02进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.6K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $129.3K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-06进口 $86.3K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $118.2K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-08进口 $52.5K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $172.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $81.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $186.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.5K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $100.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $106.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-08进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-10进口 $24.2K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-11进口 $88.3K · 2 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-12进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $95.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $92.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304658552
企查查编码QVNF2XUD25
成立日期2006-10-27
联系地址1025/28A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LI AN
企业英文名称LI AN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1025/28A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+842822173778
邮箱info@liantape.com
官网www.liantape.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
591110橡胶涂层织物
350510改性淀粉
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
701810玻璃珠及仿制品
741920铜铸件
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.22M
意大利24$1.13M
巴西7$195.9K
马来西亚9$175.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥伦比亚42$148.4K
菲律宾2$565
印度1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国18$1.20M硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品
CBG Acciai S.P.A.意大利23$1.06M其他机器刀具、其他印刷机零件
O.M.M. GRAPHIC SDN BHD马来西亚9$175.9K丙烯酸/乙烯涂料、照相化学制剂
Continental Industria e Comercio Brasil Ltda.巴西5$128.5K硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品
Trelleborg Coated Systems Italy S.p.A.意大利1$67.6K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片
Trelleborg Santana De Parnaiba Indústria E Comércio Em Polímeros Ltda.巴西2$67.4K橡胶涂层织物
MAS TOP WE TRADE CO., LTD.中国4$17.0K其他机器刀具、玩具模型

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Variedades y Fantasias Carol S.A.S.哥伦比亚25$90.4K玻璃珠及仿制品、合成纤维绳
Variedades y Fantasias Carol Compania S.A.S.哥伦比亚8$37.6K玻璃珠及仿制品、黄铜板片
Finart S.A.哥伦比亚6$13.9K其他铜制品、其他塑料制品
Finart S.A.S.哥伦比亚1$3.6K其他铜制品、其他塑料制品
FINART SAS哥伦比亚2$2.8K其他铜制品、其他塑料制品
Tara Designs (Phils) Inc.菲律宾2$565漂白棉布、尼龙聚酰胺织物
VST INDUSTRIES LIMITED印度1$20卷烟纸卷、卷烟纸

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他机器刀具CBG Acciai S.P.A.意大利$11.7K
2026-06-22其他机器刀具CBG Acciai S.P.A.意大利$3.1K
2026-06-22其他机器刀具CBG Acciai S.P.A.意大利$71.2K
2026-06-22其他机器刀具CBG Acciai S.P.A.意大利$6.6K
2026-05-14橡胶涂层织物Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$6.5K
2026-05-14橡胶涂层织物Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$7.4K
2026-05-14橡胶涂层织物Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$4.1K
2026-05-14橡胶涂层织物Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-14橡胶涂层织物Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$74.1K
2026-05-14橡胶涂层织物Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11玻璃珠及仿制品FINART SAS哥伦比亚$2.7K
2026-05-11玻璃珠及仿制品FINART SAS哥伦比亚$170
2025-11-27玻璃珠及仿制品Finart S.A.哥伦比亚$15
2025-11-27玻璃珠及仿制品Finart S.A.哥伦比亚$1.7K
2025-11-18玻璃珠及仿制品Variedades y Fantasias Carol Compania S.A.S.哥伦比亚$3.1K
2025-11-12玻璃珠及仿制品Finart S.A.哥伦比亚$3.4K
2025-11-12玻璃珠及仿制品Finart S.A.哥伦比亚$111
2025-10-06玻璃珠及仿制品Finart S.A.S.哥伦比亚$3.6K
2025-09-30玻璃珠及仿制品Finart S.A.哥伦比亚$6.3K
2025-09-10玻璃珠及仿制品Finart S.A.哥伦比亚$2.4K

相关企业 · 同类产品

Li An Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →