Viet Han CNC Manufacture Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO CNC VIệT HàN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$324.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109545523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2VK111 |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 16 đường Cổng Chùa, thôn Lưu Xá, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO CNC VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN CNC MANUFACTURE TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 đường Cao Xá 1, thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0974715569 |
| 邮箱 | viethancnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $324.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $214.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $110.0K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-03-30 | 贱金属配件 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-24 | 其他铝制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $112 |