Daitoh Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Daitoh Industry Việt Nam

8
进口笔数
294
出口笔数
$75.6K
进口金额
$8.64M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-10进口 $75.1K · 6 笔出口 $51.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-10进口 $75.1K · 6 笔出口 $51.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3602464741
企查查编码QVNUQ2S85S
成立日期2011-02-28
联系地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAITOH INDUSTRY VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AmaTa)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话2518877070
官网www.daitoh-vietnam.com
传真+842518877090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本520.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
730722不锈钢管件
392690其他塑料制品
730792螺纹钢制管件
741220铜合金管件
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
730729不锈钢管配件
730721不锈钢管件
731829其他钢铁非螺纹件
848350滑轮飞轮
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$75.0K
越南2$584

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本279$8.63M
越南16$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daitoh Industry Co., Ltd.加拿大4$43.6K气动直线发动机、液压气压阀门
Daitoh Industry Co., Ltd.日本6$31.5K其他铝制品、贱金属配件
Daitoh Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$343贱金属配件、其他铝制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南1$241其他铝制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daitoh Industry Co., Ltd.日本264$8.48M贱金属配件、其他钢铁制品
I-Pex Co., Ltd.日本15$152.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南14$6.9K已装配物镜、印刷电路
Daitoh Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$343其他铝制品、贱金属配件
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南1$113其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30贱金属配件DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$15
2025-10-30螺纹钢制管件DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$10
2025-10-30非螺纹钢销DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$23
2025-10-30非螺纹垫圈DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$13
2025-10-30其他钢铁非螺纹件DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$13
2025-10-30非螺纹钢销DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$10
2025-10-30贱金属配件DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$7
2025-10-30非螺纹钢销DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$3
2025-10-30不锈钢管件DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$5
2025-10-30螺纹钢制管件DAITOH INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$15

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-21其他钢铁制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$8.4K
2026-04-04其他钢铁制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$4.2K
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$87
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$72
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$62
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$82
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$29
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$194
2026-03-23其他铝制品Daitoh Industry Co., Ltd.日本$90

相关企业 · 同类产品

Daitoh Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →