Van Khai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Khải
45
进口笔数
45
出口笔数
$759.1K
进口金额
$998.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601203955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DPD9AS |
| 成立日期 | 2008-11-04 |
| 联系地址 | D679B, KP 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĂN KHẢI |
| 企业英文名称 | VAN KHAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D679B, khu phố 30, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908824591 |
| 传真 | 02518899173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $756.2K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $995.7K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $759.1K | 其他塑料废料、其他塑料制品 |
| Fantastic Hanger Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 贱金属扣件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $995.7K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| ARCHWEY TRANSFORMATION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.2K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.0K |
| 2026-05-30 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-05-30 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37.9K |
| 2026-05-30 | 其他塑料制品 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |