Senholaser Automation Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA SENHOLASER VIệT NAM
23
进口笔数
37
出口笔数
$634.2K
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317016030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN550PVRB |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA SENHOLASER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Vietnam Senholaser Automation Solution Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84934780353 |
| 邮箱 | senholaservn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901390 | 光学零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $634.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Senholaser Automation Solution | 中国 | 20 | $615.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Dongguan Senholaser Automation Solution | 加拿大 | 1 | $15.6K | 激光机床 |
| Dongguan Senhola Laser Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 机床零件及夹具 |
| RICH MARK INDUSTRIAL INTL LTD | 中国香港 | 1 | $250 | 其他电动手工具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.09M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Green Planet Distribution Centre Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.4K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 6 | $84.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-07 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-16 | 自动数据处理机处理部件 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 其他照相闪光灯 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $425 |
| 2026-01-09 | 其他制冷设备 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $420 |
| 2026-01-09 | 激光机床 | DONGGUAN SENHOLASER AUTOMATION SOLUTION | 中国 | $13.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-30 | 机床零件 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $31.3K |
| 2025-12-29 | 机床零件 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO LTD | 越南 | $31.3K |
| 2025-09-11 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2025-09-11 | 激光机床 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.0K |