Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJI KASEI VIệT NAM
57
进口笔数
34
出口笔数
$1.19M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315686600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W8XVWR |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Nhà liên kế tại số 16, đường 88-khu 2,9 ha, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJI KASEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI KASEI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 03, 103 Đường 43, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84971779267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $1.15M |
| 中国 | 3 | $30.0K |
| 泰国 | 2 | $9.0K |
| 越南 | 1 | $546 |
| 新加坡 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $958.4K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Fuji Kasei Co., Ltd. | 日本 | 24 | $185.2K | 酚羧酸类、二氯甲烷 |
| Shanghai Jieqian Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他着色制剂 |
| Shin Etsu Silicones Of America | 日本 | 6 | $13.3K | 其他塑料包装制品、金属永磁体 |
| L'Unique Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 眼妆品 |
| Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $546 | 初级硅氧烷、饱和无环烃 |
| Masahiko Sakai | 日本 | 4 | $35 | 其他羧酸衍生物、季铵化合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 32 | $1.79M | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| FT Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137.3K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $546 | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $663 |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $663 |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $412 |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $50.5K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.4K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 饱和无环烃 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $768 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $768 |
| 2026-04-28 | 饱和无环烃 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 饱和无环烃 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $768 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |