Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJI KASEI VIệT NAM

69
进口笔数
49
出口笔数
$1.43M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $546 · 1 笔出口 $546 · 1 笔2024-07进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 4 笔出口 $109.2K · 2 笔2025-06进口 $89.3K · 4 笔出口 $84.5K · 4 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-08进口 $94.1K · 2 笔出口 $208.2K · 10 笔2025-09进口 $244.6K · 5 笔出口 $474.0K · 7 笔2025-10进口 $26.7K · 10 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-11进口 $109.6K · 2 笔出口 $110.8K · 2 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $233.4K · 2 笔2026-01进口 $55.6K · 1 笔出口 $97.5K · 2 笔2026-02进口 $105.1K · 2 笔出口 $201.7K · 2 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.3K · 3 笔出口 $412.0K · 2 笔2026-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $75.7K · 7 笔出口 $159.2K · 6 笔2026-07进口 $152.3K · 4 笔出口 $283.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $546 · 1 笔出口 $546 · 1 笔2024-07进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 4 笔出口 $109.2K · 2 笔2025-06进口 $89.3K · 4 笔出口 $84.5K · 4 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-08进口 $94.1K · 2 笔出口 $208.2K · 10 笔2025-09进口 $244.6K · 5 笔出口 $474.0K · 7 笔2025-10进口 $26.7K · 10 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-11进口 $109.6K · 2 笔出口 $110.8K · 2 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $233.4K · 2 笔2026-01进口 $55.6K · 1 笔出口 $97.5K · 2 笔2026-02进口 $105.1K · 2 笔出口 $201.7K · 2 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.3K · 3 笔出口 $412.0K · 2 笔2026-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $75.7K · 7 笔出口 $159.2K · 6 笔2026-07进口 $152.3K · 4 笔出口 $283.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315686600
企查查编码QVN6W8XVWR
成立日期2019-05-17
联系地址Nhà liên kế tại số 16, đường 88-khu 2,9 ha, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJI KASEI VIỆT NAM
企业英文名称FUJI KASEI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 03, 103 Đường 43, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84971779267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
340242非离子表面活性剂
293190其他有机无机化合物
382499其他化学制剂
290110饱和无环烃
271290含油石蜡
291819其他羧酸
350510改性淀粉
291590其他羧酸衍生物
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
293190其他有机无机化合物
290110饱和无环烃
340242非离子表面活性剂
320890聚合物基油漆
320619二氧化钛颜料(<80%)
320641群青颜料
320611二氧化钛颜料
320649其他着色制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$1.39M
中国3$30.0K
泰国2$9.0K
越南1$546
新加坡1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$2.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD新加坡24$1.17M初级硅氧烷、胶粘填料
Fuji Kasei Co., Ltd.日本27$204.4K酚羧酸类、二氯甲烷
Shanghai Jieqian Industrial Corp. Ltd.中国1$26.9K其他着色制剂
Shin Etsu Silicones Of America日本10$13.9K金属永磁体、初级硅氧烷
L'Unique Co., Ltd.日本1$6.9K眼妆品
Notoshichi Co., Ltd.日本1$896合成纤维织物
Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd.越南1$546初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Masahiko Sakai日本4$35其他羧酸衍生物、季铵化合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiseido Vietnam Inc.越南48$2.50M其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd.越南1$546初级硅氧烷、非离子表面活性剂

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17初级硅氧烷SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$520
2026-07-17初级硅氧烷SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$2.0K
2026-07-17初级硅氧烷SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$1.9K
2026-07-17初级硅氧烷SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$680
2026-07-17初级硅氧烷SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$750
2026-07-17初级硅氧烷SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$510
2026-07-16含油石蜡Fuji Kasei Co., Ltd.日本$689
2026-07-16其他羧酸Fuji Kasei Co., Ltd.日本$5.4K
2026-07-16其他化学制剂Fuji Kasei Co., Ltd.日本$330
2026-07-16其他着色制剂Fuji Kasei Co., Ltd.日本$248

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他有机无机化合物Shiseido Vietnam Inc.越南$4.9K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$3.2K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$47.4K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$56.9K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$4.8K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$10.4K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$904
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$1.0K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$1.5K
2026-07-09初级硅氧烷Shiseido Vietnam Inc.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Fuji Kasei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →