Kim Son Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM KIM SơN
288
进口笔数
0
出口笔数
$27.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315018635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UWWHGG |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | 359D Đỗ Xuân Hợp, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359D Đỗ Xuân Hợp, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842836222865 |
| 邮箱 | khohang@kimsonfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 214 | $24.47M |
| 美国 | 38 | $1.32M |
| 巴西 | 14 | $853.9K |
| 俄罗斯 | 9 | $702.4K |
| 波兰 | 3 | $196.9K |
| 匈牙利 | 2 | $136.8K |
| 加拿大 | 3 | $113.9K |
| 西班牙 | 2 | $82.3K |
| 日本 | 2 | $60.6K |
| 法国 | 1 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 57 | $9.65M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 68 | $6.23M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $4.45M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.29M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 7 | $1.12M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 30 | $1.03M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| KPM Supply USA, LLC | 俄罗斯 | 8 | $616.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $421.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ESS Food A | 巴西 | 5 | $356.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 6 | $282.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 冷冻鸡肉块 | GROVE SERVICES INC | 美国 | $61.0K |
| 2026-01-22 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $71.5K |
| 2026-01-19 | 冷冻鸡肉块 | EVERA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $30.5K |
| 2026-01-19 | 冷冻鸡肉块 | EVERA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $30.5K |
| 2026-01-19 | 冷冻鸡肉块 | EVERA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $30.5K |
| 2025-12-15 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $70.9K |
| 2025-12-12 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2025-12-12 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2025-12-12 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2025-12-10 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $42.0K |