Dai Thuan Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 泡沫橡胶板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐạI THUậN

132
进口笔数
90
出口笔数
$6.87M
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-05-23
最近进口
2026-05-22
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $855.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.5K · 2 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $52.2K · 6 笔2024-01进口 $472.3K · 12 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-02进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $630.6K · 6 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $419.4K · 3 笔出口 $603 · 1 笔2024-07进口 $835.6K · 12 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $19.3K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-09进口 $40.3K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $197.5K · 3 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-11进口 $152.0K · 4 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-12进口 $26.7K · 2 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $855.6K · 7 笔出口 $270.8K · 3 笔2025-02进口 $208.6K · 4 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-03进口 $90.2K · 4 笔出口 $486.7K · 2 笔2025-04进口 $149.2K · 4 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-05进口 $250.5K · 6 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-06进口 $166.7K · 7 笔出口 $246.2K · 4 笔2025-07进口 $275.6K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.1K · 2 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-10进口 $37.7K · 2 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-12进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.7K · 4 笔出口 $140.6K · 6 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 5 笔2026-04进口 $88.1K · 3 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-05进口 $224.0K · 3 笔出口 $30.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.5K · 2 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $52.2K · 6 笔2024-01进口 $472.3K · 12 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-02进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $630.6K · 6 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $419.4K · 3 笔出口 $603 · 1 笔2024-07进口 $835.6K · 12 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $19.3K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-09进口 $40.3K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $197.5K · 3 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-11进口 $152.0K · 4 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-12进口 $26.7K · 2 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $855.6K · 7 笔出口 $270.8K · 3 笔2025-02进口 $208.6K · 4 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-03进口 $90.2K · 4 笔出口 $486.7K · 2 笔2025-04进口 $149.2K · 4 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-05进口 $250.5K · 6 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-06进口 $166.7K · 7 笔出口 $246.2K · 4 笔2025-07进口 $275.6K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.1K · 2 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-10进口 $37.7K · 2 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-12进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.7K · 4 笔出口 $140.6K · 6 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 5 笔2026-04进口 $88.1K · 3 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-05进口 $224.0K · 3 笔出口 $30.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201635722
企查查编码QVN5MEKKMP
成立日期2015-06-03
联系地址Số 31+32 Lô LK1, Khu tái định cư dự án Nút giao Nam Cầu Bính, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI THUẬN
企业英文名称DAI THUAN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31+32 Lô LK1, Khu tái định cư dự án Nút giao Nam Cầu Bính, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02253972666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
848180阀门龙头
841459其他风扇
853710电力控制板
841370其他离心泵
841950工业热交换器
842139气体过滤机械
841582非窗式空调机
400911硫化橡胶管
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
721699其他钢铁型材
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
853710电力控制板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$6.74M
日本1$87.0K
法国1$41.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$2.07M
中国1$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国128$6.82M泡沫橡胶板、阀门龙头
Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd.中国1$37.3K非办公金属家具、金属框架座椅
Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.加拿大1$10.7K非窗式空调机、制冷设备零件
Dai Thuan Trading Co., Ltd.越南3$1.5K硬质PVC管、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南36$1.28M窄幅弹性织物、弹性针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南21$394.7K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南15$240.4K其他塑料制品、聚碳酸酯
Able Joy Garment Co., Ltd.越南1$96.0K精梳棉纱、自粘塑料片
Maple Co., Ltd.越南8$48.4K染色棉针织布、印刷标签
Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国1$34.8K其他制冷设备、电信仪器
Peony Co., Ltd.越南4$8.1K染色棉针织布、智能卡
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南1$3.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd.越南2$1.4K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南1$603瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-23其他功能机器Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$10.2K
2026-05-23衬背铝箔Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$251
2026-05-23非窗式空调机Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$32.4K
2026-05-23电力控制板Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-23止回阀Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$31
2026-05-23阀门龙头Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$142
2026-05-23阀门龙头Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$295
2026-05-23其他往复泵Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$244
2026-05-23阀门龙头Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$690
2026-05-23电力控制板Huizhou Dashun Air Conditioning Engineering Co., Ltd.中国$787

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22自动断路器Maple Co., Ltd.越南$157
2026-05-22镀锌钢板Maple Co., Ltd.越南$80
2026-05-22铝合金型材Maple Co., Ltd.越南$334
2026-05-22焊接方钢管Maple Co., Ltd.越南$48
2026-05-22绝缘电线Maple Co., Ltd.越南$162
2026-05-22其他钢铁型材Maple Co., Ltd.越南$46
2026-05-22氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)Maple Co., Ltd.越南$61
2026-05-22铝合金型材Maple Co., Ltd.越南$42
2026-05-22高压继电器Maple Co., Ltd.越南$42
2026-05-22硫化橡胶管Maple Co., Ltd.越南$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Thuan Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →