THANH DAT TRADING SERVICE EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 液体燃料炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị THàNH ĐạT
7
进口笔数
1
出口笔数
$245.2K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-07-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314585536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81TCVHM |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | 23 đường số 3, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường số 3, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84919761369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $241.6K |
| 芬兰 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | 6 | $241.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| OILON | 芬兰 | 1 | $3.5K | 液体燃料炉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINE FOOD CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 葡萄糖浆、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 液体燃料炉 | OILON | 芬兰 | $3.5K |
| 2025-05-07 | 液体燃料炉 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-07 | 液体燃料炉 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-05-07 | 炉用燃烧器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-03-17 | 液体燃料炉 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-03 | 炉用零件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2024-12-03 | 液体燃料炉 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-03 | 液体燃料炉 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-12-03 | 电力控制板 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-03 | 炉用零件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 炉用零件 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $2.8K |