Sa Be Co Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Sa Be Co
21
进口笔数
0
出口笔数
$437.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305815166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62P7J6W |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | 215 Đào Duy Từ, Phường 06, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ SA BE CO |
| 企业英文名称 | SA BE CO MECHANICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215 Đào Duy Từ, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 089572657 |
| 传真 | 089572657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $204.8K |
| 中国 | 5 | $127.0K |
| 英国 | 7 | $90.8K |
| 法国 | 1 | $13.0K |
| 比利时 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meura S.A. | 比利时 | 2 | $128.6K | 食品机械零件、过滤净化器零件 |
| Jiangsu Zhengchang Cereal & Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.0K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| CARNAUDMETALBOX ENGINEERING LIMITED | 英国 | 7 | $90.8K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $90.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KHS ASIA CO DSV CONTRACT LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $191 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 其他连续输送机 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他连续输送机 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 食品加工机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |