HSMART Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HSMART
72
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109877078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA3JXPG |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Kiot số 02 - Khu VL1 Chợ TMDV tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HSMART |
| 企业英文名称 | HSMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 02 - Khu VL1 Chợ TMDV tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84918968356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854800 | 电器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $4.27M |
| 中国 | 42 | $1.35M |
| 美国 | 3 | $302.1K |
| 菲律宾 | 1 | $116.0K |
| 泰国 | 3 | $35.8K |
| 马来西亚 | 1 | $16.5K |
| 韩国 | 2 | $13.3K |
| 日本 | 7 | $12.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntop Semiconductor Group Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.43M | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
| R.L. Digital Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $2.12M | 其他电子IC、其他半导体介质 |
| ZHENHUA AERONAUTICAL (HK) SEMICONDUCTOR CO | 中国台湾 | 10 | $998.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| HSMELECT Technology Co., Ltd. | 美国 | 2 | $314.4K | 其他电感器、存储器芯片 |
| Chip Source Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $140.0K | 其他电子IC、其他电感器 |
| Shenzhen Kingda Electronics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $112.4K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| LUXTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 集成电路零件、通信设备 |
| Shenzhen ZNZL Haas Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 橡塑帽类、无线电导航仪 |
| SHENZHEN HUASI ICT CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.6K | 未装壳扬声器 |
| Weteron Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他半导体介质 | R L DIGITAL CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2025-12-18 | 锂原电池 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 日本 | $28 |
| 2025-12-18 | 电器零件 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 日本 | $233 |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-12-18 | 电器零件 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 日本 | $201 |
| 2025-12-18 | 电器零件 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 新加坡 | $201 |
| 2025-12-18 | 电器零件 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 中国 | $201 |
| 2025-12-18 | 电器零件 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 日本 | $201 |
| 2025-12-18 | 电器零件 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 日本 | $213 |
| 2025-12-18 | 存储器芯片 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $4.8K |