VIET NAM BLUESTAR INVESTMENT & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và ĐầU Tư BLUESTAR VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$2.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106271546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN855WRQD |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Số 12a I4 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ BLUESTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BLUESTAR INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12a I4 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84912071686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN SANTOMAS VIET NAM | 越南 | 2 | $978 | 其他苯乙烯聚合物、钢铁螺钉螺栓 |
| SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $974 | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 其他塑料包装制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $639 |
| 2023-06-30 | 其他塑料包装制品 | CONG TY CO PHAN SANTOMAS VIET NAM | 越南 | $643 |
| 2023-02-14 | 其他塑料包装制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $132 |
| 2023-02-14 | 其他塑料包装制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $203 |
| 2023-02-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY CO PHAN SANTOMAS VIET NAM | 越南 | $203 |
| 2023-02-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY CO PHAN SANTOMAS VIET NAM | 越南 | $132 |