Josung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,216 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

533
进口笔数
1,216
出口笔数
$33.95M
进口金额
$59.18M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.0K · 2 笔出口 $346.3K · 20 笔2023-10进口 $561.2K · 16 笔出口 $1.21M · 27 笔2023-11进口 $420.8K · 13 笔出口 $1.05M · 25 笔2023-12进口 $541.5K · 15 笔出口 $1.16M · 24 笔2024-01进口 $413.2K · 11 笔出口 $897.5K · 23 笔2024-02进口 $585.1K · 11 笔出口 $751.0K · 18 笔2024-03进口 $718.0K · 11 笔出口 $1.15M · 26 笔2024-04进口 $627.7K · 10 笔出口 $1.24M · 26 笔2024-05进口 $443.0K · 13 笔出口 $1.61M · 31 笔2024-06进口 $717.3K · 15 笔出口 $2.01M · 25 笔2024-07进口 $401.1K · 12 笔出口 $2.26M · 37 笔2024-08进口 $481.2K · 12 笔出口 $1.91M · 34 笔2024-09进口 $586.2K · 14 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-10进口 $890.4K · 14 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-11进口 $686.4K · 9 笔出口 $1.74M · 35 笔2024-12进口 $1.09M · 16 笔出口 $2.33M · 44 笔2025-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $888.5K · 24 笔2025-02进口 $161.5K · 11 笔出口 $965.8K · 25 笔2025-03进口 $256.9K · 8 笔出口 $1.03M · 27 笔2025-04进口 $324.3K · 7 笔出口 $1.11M · 27 笔2025-05进口 $2.29M · 19 笔出口 $1.15M · 26 笔2025-06进口 $1.39M · 11 笔出口 $3.58M · 33 笔2025-07进口 $1.43M · 21 笔出口 $2.34M · 41 笔2025-08进口 $1.72M · 23 笔出口 $2.59M · 41 笔2025-09进口 $1.35M · 20 笔出口 $1.78M · 34 笔2025-10进口 $1.82M · 16 笔出口 $2.09M · 30 笔2025-11进口 $2.34M · 19 笔出口 $2.69M · 33 笔2025-12进口 $878.0K · 15 笔出口 $2.04M · 30 笔2026-01进口 $1.71M · 16 笔出口 $824.5K · 26 笔2026-02进口 $222.2K · 6 笔出口 $495.2K · 24 笔2026-03进口 $449.9K · 11 笔出口 $687.6K · 22 笔2026-04进口 $1.07M · 8 笔出口 $1.02M · 21 笔2026-05进口 $751.3K · 13 笔出口 $1.30M · 25 笔2026-06进口 $805.9K · 11 笔出口 $1.07M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.0K · 2 笔出口 $346.3K · 20 笔2023-10进口 $561.2K · 16 笔出口 $1.21M · 27 笔2023-11进口 $420.8K · 13 笔出口 $1.05M · 25 笔2023-12进口 $541.5K · 15 笔出口 $1.16M · 24 笔2024-01进口 $413.2K · 11 笔出口 $897.5K · 23 笔2024-02进口 $585.1K · 11 笔出口 $751.0K · 18 笔2024-03进口 $718.0K · 11 笔出口 $1.15M · 26 笔2024-04进口 $627.7K · 10 笔出口 $1.24M · 26 笔2024-05进口 $443.0K · 13 笔出口 $1.61M · 31 笔2024-06进口 $717.3K · 15 笔出口 $2.01M · 25 笔2024-07进口 $401.1K · 12 笔出口 $2.26M · 37 笔2024-08进口 $481.2K · 12 笔出口 $1.91M · 34 笔2024-09进口 $586.2K · 14 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-10进口 $890.4K · 14 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-11进口 $686.4K · 9 笔出口 $1.74M · 35 笔2024-12进口 $1.09M · 16 笔出口 $2.33M · 44 笔2025-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $888.5K · 24 笔2025-02进口 $161.5K · 11 笔出口 $965.8K · 25 笔2025-03进口 $256.9K · 8 笔出口 $1.03M · 27 笔2025-04进口 $324.3K · 7 笔出口 $1.11M · 27 笔2025-05进口 $2.29M · 19 笔出口 $1.15M · 26 笔2025-06进口 $1.39M · 11 笔出口 $3.58M · 33 笔2025-07进口 $1.43M · 21 笔出口 $2.34M · 41 笔2025-08进口 $1.72M · 23 笔出口 $2.59M · 41 笔2025-09进口 $1.35M · 20 笔出口 $1.78M · 34 笔2025-10进口 $1.82M · 16 笔出口 $2.09M · 30 笔2025-11进口 $2.34M · 19 笔出口 $2.69M · 33 笔2025-12进口 $878.0K · 15 笔出口 $2.04M · 30 笔2026-01进口 $1.71M · 16 笔出口 $824.5K · 26 笔2026-02进口 $222.2K · 6 笔出口 $495.2K · 24 笔2026-03进口 $449.9K · 11 笔出口 $687.6K · 22 笔2026-04进口 $1.07M · 8 笔出口 $1.02M · 21 笔2026-05进口 $751.3K · 13 笔出口 $1.30M · 25 笔2026-06进口 $805.9K · 11 笔出口 $1.07M · 31 笔

工商档案

企业注册号2300900478
企查查编码QVNWKNB04X
成立日期2015-11-20
联系地址Số 33, đường 11, khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOSUNG VINA
企业英文名称JOSUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, đường 11, KCN, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+842223906218
传真02223906219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90.18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
810199其他钨制品
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
800300锡条杆
853400印刷电路
854239其他电子IC
902519非液体温度计
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
820730可互换冲压工具
392310塑料包装箱
392010乙烯聚合物塑料
854340电子烟
392062PET塑料片材
392030苯乙烯塑料
391910自粘塑料卷
854390电气设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国399$13.84M
越南62$9.90M
中国97$9.36M
瑞士19$840.5K
斯威士兰1$14.6K
冰岛5$2.0K
日本6$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国297$38.62M
越南918$20.55M
中国1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSK Co., Ltd.韩国323$10.73M其他塑料制品、其他钨制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南48$9.67M集成电路零件、印刷电路
L Tech Co., Ltd.韩国8$3.69M镍板材、其他镍制品
IHO Global中国26$2.21M电热电阻器
JSK Co., Ltd.中国10$1.83M电热电阻器
LTECH Co., Ltd.中国11$1.31M其他塑料制品、其他钢铁制品
SET Vietnam Co., Ltd.越南11$787.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
SET Co., Ltd.越南11$742.5K1kVA以下变压器、8471机器零件
YIPAN Ltd.中国7$447.7K电热电阻器、其他玻璃纤维
Best Of Technology韩国42$167.0K其他钨制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSK Co., Ltd.韩国264$34.73M其他塑料制品、电子烟
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南252$16.73M印刷电路、其他电子IC
L Tech Co., Ltd.韩国32$3.85M电热器具零件、电子烟
LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南142$1.30M1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
CNPlus Vina Co., Ltd.越南87$879.7K电器装置零件、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南103$266.5K印刷电路、其他塑料制品
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南76$215.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南77$78.1K其他塑料制品、铝电解电容
Partron Vina Co., Ltd.越南63$23.9K其他塑料制品、印刷电路
Segyung Vina Co., Ltd.越南48$17.3K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电子ICITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$519
2026-06-30印刷电路ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$8.3K
2026-06-30自粘塑料片ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$275
2026-06-30其他塑料制品ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$30.4K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$435
2026-06-30未印刷标签ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-30其他塑料制品ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30锡条杆ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-06-30其他塑料制品ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-30非液体温度计ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.瑞士$12.2K

出口(共 1,216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$437
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-06-30塑料包装箱ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$87
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-30可互换冲压工具LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$92

相关企业 · 同类产品

Josung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →