Saigon Nguyen Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SàI GòN NGUYễN
10
进口笔数
0
出口笔数
$263.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314511301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFK6MUS |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | 30/12/18 Đường 49, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | SAI GON NGUYEN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/12/18 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902610482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $224.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Juyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.0K | 纸容器制造机、纸张整理机械 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $38.9K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| Ruian Uto Machinery Factory | 中国 | 1 | $30.7K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Yiwu Guanfeng Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Ruian Hengtuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Zhengzhou Allraise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $710 | 书籍装订机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 包装机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-10-04 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-04 | 柔性版印刷机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-08-24 | 其他塑料包装制品 | YIWU GUANFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $579 |
| 2024-08-24 | 其他塑料包装制品 | YIWU GUANFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $694 |
| 2024-08-24 | 其他塑料包装制品 | YIWU GUANFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $193 |
| 2024-08-24 | 其他塑料包装制品 | YIWU GUANFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-08-24 | 其他塑料包装制品 | YIWU GUANFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $192 |