Vietnam Golden Kaitat Packaging Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,195 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM BAO Bì GOLDEN KAITAT VIệT NAM
96
进口笔数
1,195
出口笔数
$833.6K
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603691930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDN2G97 |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Nhà xưởng tại đường số 4, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM BAO BÌ GOLDEN KAITAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOLDEN KAITAT PACKAGING PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng tại đường số 4, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513685181 |
| 邮箱 | goldenkaitat2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 121.1317亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $701.6K |
| 日本 | 1 | $128.6K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,157 | $5.37M |
| 美国 | 23 | $607.0K |
| 泰国 | 14 | $29.8K |
| 马来西亚 | 1 | $603 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK KAITAT PRINTING CO | 中国香港 | 12 | $579.2K | 非金属滚压机、纸容器制造机 |
| Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 62 | $149.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Renhe Intelligent Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.9K | 塑料涂层织物、拉链零件 |
| Changle Zefan Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 塑料涂布纸板、防油纸 |
| Shandong Runjia New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 防油纸、塑料涂布纸板 |
| Zhuhai Kaitat Fset Package Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 牛皮纸150-225克、重未涂布纸 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| Zhongshan Jiada Kese Printing Packaging Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.5K | 油漆颜料、非泡沫塑料片 |
| GOLDEN KAITAT PACKING PRODUCTS CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $12 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $1.53M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 667 | $1.37M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $743.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| KAITAT USA, INC. | 美国 | 16 | $577.0K | PVC塑料板材、铝箔 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $418.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 18 | $286.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $203.2K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 44 | $180.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $136.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 39 | $40.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-03 | PET塑料片材 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 拉链零件 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 染色聚酯布 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-03 | 扣件及零件 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 窄幅弹性织物 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-05-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2026-05-06 | 蜡涂布纸板 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $338 |
| 2026-05-06 | 橡塑浸渍纱线 | Golden Kaitat Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 纸信封 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |