Anindya Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANINDYA VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315579648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRMP06R |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Lô F5 Tòa nhà Vạn Đạt, Lô II-1, đường số 1, nhóm CN 2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANINDYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANINDYA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F5 Tòa nhà Vạn Đạt, Lô II-1, đường số 1, nhóm CN 2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932716857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
| 印度尼西亚 | 16 | $714 |
| 澳大利亚 | 4 | $202 |
| 菲律宾 | 2 | $6 |
| 哥伦比亚 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LAIRUN EXPERIMENTAL INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.0K | 光学分光仪 |
| PT Nusantara Kreatif Idea | 印度尼西亚 | 4 | $410 | 氧化铝、无烟煤 |
| Pt Prasetya Borneo Perkasa | 印度尼西亚 | 2 | $160 | 无烟煤、其他煤 |
| Daniel Merrett | 澳大利亚 | 1 | $155 | 无烟煤 |
| PT Dua Kawan Mandiri | 印度尼西亚 | 8 | $132 | 其他煤、氧化铝 |
| 9de475d1c196c05c341c06231891d440 | 1 | $33 | ||
| SGS | 加纳 | 1 | $13 | 980000、其他食品制剂 |
| Adi Sucipto | 印度尼西亚 | 1 | $10 | 无烟煤 |
| SGS Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $5 | 牛肉制品、其他猪肉制品 |
| CCIC Philippines Inspection & Testing Inc. | 菲律宾 | 1 | $5 | 其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他煤 | BUREAU VERITAS | 澳大利亚 | $33 |
| 2025-11-11 | 果壳木炭 | PT Dua Kawan Mandiri | 印度尼西亚 | $20 |
| 2025-10-30 | 无烟煤 | PT DUA KAWAN MANDIRI | 印度尼西亚 | $7 |
| 2025-10-29 | 无烟煤 | SGS COLOMBIA S A S | 哥伦比亚 | $5 |
| 2025-10-04 | 无烟煤 | DANIEL MERRETT | 澳大利亚 | $155 |
| 2025-08-12 | 光学分光仪 | GUANGZHOU LAIRUN EXPERIMENTAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-07-17 | 其他煤 | INSPECTORATE PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $1 |
| 2025-07-02 | 无烟煤 | PT DUA KAWAN MANDIRI | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-06-24 | 无烟煤 | ALEXANDER SHANKS | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-06-13 | 其他煤 | SGS | 澳大利亚 | $13 |