Anindya Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANINDYA VIệT NAM

24
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $380 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $380 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315579648
企查查编码QVNGRMP06R
成立日期2019-03-21
联系地址Lô F5 Tòa nhà Vạn Đạt, Lô II-1, đường số 1, nhóm CN 2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANINDYA VIỆT NAM
企业英文名称ANINDYA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F5 Tòa nhà Vạn Đạt, Lô II-1, đường số 1, nhóm CN 2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84932716857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本92.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270111无烟煤
270119其他煤
440220果壳木炭
902730光学分光仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.0K
印度尼西亚16$714
澳大利亚4$202
菲律宾2$6
哥伦比亚1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU LAIRUN EXPERIMENTAL INSTRUMENT CO LTD中国香港1$21.0K光学分光仪
PT Nusantara Kreatif Idea印度尼西亚4$410氧化铝、无烟煤
Pt Prasetya Borneo Perkasa印度尼西亚2$160无烟煤、其他煤
Daniel Merrett澳大利亚1$155无烟煤
PT Dua Kawan Mandiri印度尼西亚8$132其他煤、氧化铝
9de475d1c196c05c341c06231891d4401$33
SGS加纳1$13980000、其他食品制剂
Adi Sucipto印度尼西亚1$10无烟煤
SGS Colombia S.A.S.哥伦比亚1$5牛肉制品、其他猪肉制品
CCIC Philippines Inspection & Testing Inc.菲律宾1$5其他煤

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他煤BUREAU VERITAS澳大利亚$33
2025-11-11果壳木炭PT Dua Kawan Mandiri印度尼西亚$20
2025-10-30无烟煤PT DUA KAWAN MANDIRI印度尼西亚$7
2025-10-29无烟煤SGS COLOMBIA S A S哥伦比亚$5
2025-10-04无烟煤DANIEL MERRETT澳大利亚$155
2025-08-12光学分光仪GUANGZHOU LAIRUN EXPERIMENTAL INSTRUMENT CO LTD中国$21.0K
2025-07-17其他煤INSPECTORATE PHILIPPINES CORP菲律宾$1
2025-07-02无烟煤PT DUA KAWAN MANDIRI印度尼西亚$10
2025-06-24无烟煤ALEXANDER SHANKS澳大利亚$1
2025-06-13其他煤SGS澳大利亚$13

相关企业 · 同类产品

Anindya Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →