Smart Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 905 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC SMART VIệT NAM
98
进口笔数
905
出口笔数
$313.4K
进口金额
$92.00M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-09-17
最近出口
62
供应商数
145
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPUM6P3 |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Lô 39B, KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART VIET NAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842432068581 |
| 邮箱 | info@smartvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $233.4K |
| 澳大利亚 | 20 | $40.9K |
| 美国 | 17 | $15.7K |
| 中国台湾 | 4 | $12.9K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
| 越南 | 3 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $648 |
| 英国 | 2 | $290 |
| 德国 | 3 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $85.18M |
| 澳大利亚 | 120 | $2.41M |
| 美国 | 251 | $1.50M |
| 中国香港 | 58 | $877.4K |
| 英国 | 39 | $585.8K |
| 加拿大 | 49 | $571.6K |
| 比利时 | 23 | $392.1K |
| 阿联酋 | 6 | $125.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $93.6K |
| 日本 | 9 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.6K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| BIL GROUP LIMITED | 中国 | 7 | $28.3K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Southco Asia Ltd. | 中国 | 7 | $27.8K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属配件 |
| BIL Group Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 贱金属脚轮、其他鞋靴 |
| All Purpose Pumps Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $20.1K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Uni-Lock Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | 2 | $11.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Astoria Wire & Metal | 美国 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $4.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Lokaway Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.3K | 金属保险箱、非办公金属家具 |
下游采购商(共 145)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puretec Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.47M | 其他铝制品、水净化机械 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 208 | $1.04M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Armorgard Ltd | 美国 | 50 | $541.1K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| ARMORGARD USA INC. | 美国 | 57 | $508.5K | 非办公金属家具、贱金属脚轮 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd. | 中国香港 | 31 | $498.2K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 英国 | 22 | $309.9K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| ICT Ltd. | 加拿大 | 22 | $200.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| GE Vernora Co., Ltd. | 越南 | 30 | $189.7K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| ARMORGARD LIMITED | 英国 | 37 | $185.7K | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $122.4K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非机动车零件 | BIL GROUP LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 非机动车零件 | BIL GROUP LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 车身零件 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $348 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $283 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $132 |
| 2026-06-25 | 车身零件 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-06-25 | 车身零件 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $194 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $132 |
| 2026-06-25 | 车身零件 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 液体流量计 | All Purpose Pumps Pty Ltd | 中国 | $432 |
出口(共 905)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | SMART CHECKOUT KIOSK | Saavor Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | SMART CHECKOUT KIOSK | Saavor Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | (CHK) BASE, ISOLATED CONVERTER 2412 REV A, VIP 510315004 ICT240XX-XXBC2 BASE REV-E, ROHS VIP 510342004 ICT240XX-XXBC2 COVER REV C 510342010 COMM2 BASE REV E VIP 510153202 COMM2 COVER REV A VIP 510153304 | Innovative Circuit Technology | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | SITEBOSS SB16 SITE BOX 1165X615X720 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-19 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $0 |