Smart Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC SMART VIệT NAM

90
进口笔数
730
出口笔数
$288.6K
进口金额
$91.12M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
61
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $412.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2023-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $40.4K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 14 笔2023-11进口 $65 · 1 笔出口 $43.0K · 12 笔2023-12进口 $13.2K · 5 笔出口 $115.0K · 13 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $29.4K · 16 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $190.3K · 10 笔2024-03进口 $4.5K · 5 笔出口 $155.0K · 18 笔2024-04进口 $20.3K · 5 笔出口 $123.5K · 14 笔2024-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $213.2K · 19 笔2024-06进口 $30 · 1 笔出口 $199.6K · 18 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $232.8K · 19 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $210.1K · 17 笔2024-09进口 $200 · 1 笔出口 $104.8K · 14 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $178.5K · 19 笔2024-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $242.0K · 20 笔2024-12进口 $51.1K · 2 笔出口 $140.5K · 14 笔2025-01进口 $43.2K · 1 笔出口 $407.2K · 16 笔2025-02进口 $653 · 4 笔出口 $275.2K · 16 笔2025-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $300.4K · 11 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $100.9K · 14 笔2025-05进口 $767 · 5 笔出口 $295.6K · 19 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $245.5K · 26 笔2025-07进口 $79 · 2 笔出口 $275.9K · 24 笔2025-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $151.6K · 24 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $291.1K · 30 笔2025-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $272.2K · 25 笔2025-11进口 $10.9K · 4 笔出口 $320.8K · 24 笔2025-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $412.4K · 28 笔2026-01进口 $6.6K · 5 笔出口 $140.4K · 22 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $236.2K · 22 笔2026-03进口 $15.1K · 5 笔出口 $398.3K · 31 笔2026-04进口 $14.6K · 2 笔出口 $207.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2023-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $40.4K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 14 笔2023-11进口 $65 · 1 笔出口 $43.0K · 12 笔2023-12进口 $13.2K · 5 笔出口 $115.0K · 13 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $29.4K · 16 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $190.3K · 10 笔2024-03进口 $4.5K · 5 笔出口 $155.0K · 18 笔2024-04进口 $20.3K · 5 笔出口 $123.5K · 14 笔2024-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $213.2K · 19 笔2024-06进口 $30 · 1 笔出口 $199.6K · 18 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $232.8K · 19 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $210.1K · 17 笔2024-09进口 $200 · 1 笔出口 $104.8K · 14 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $178.5K · 19 笔2024-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $242.0K · 20 笔2024-12进口 $51.1K · 2 笔出口 $140.5K · 14 笔2025-01进口 $43.2K · 1 笔出口 $407.2K · 16 笔2025-02进口 $653 · 4 笔出口 $275.2K · 16 笔2025-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $300.4K · 11 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $100.9K · 14 笔2025-05进口 $767 · 5 笔出口 $295.6K · 19 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $245.5K · 26 笔2025-07进口 $79 · 2 笔出口 $275.9K · 24 笔2025-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $151.6K · 24 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $291.1K · 30 笔2025-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $272.2K · 25 笔2025-11进口 $10.9K · 4 笔出口 $320.8K · 24 笔2025-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $412.4K · 28 笔2026-01进口 $6.6K · 5 笔出口 $140.4K · 22 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $236.2K · 22 笔2026-03进口 $15.1K · 5 笔出口 $398.3K · 31 笔2026-04进口 $14.6K · 2 笔出口 $207.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号2300933434
企查查编码QVNTPUM6P3
成立日期2016-03-15
联系地址Lô 39B, KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SMART VIỆT NAM
企业英文名称SMART VIET NAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842432068581
邮箱info@smartvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
401693非泡沫橡胶密封件
830210贱金属铰链
731815钢铁螺钉螺栓
830160贱金属锁具零件
830300金属保险箱

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830250贱金属帽架
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
854690非玻陶绝缘体
871680其他车辆
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$224.4K
澳大利亚17$25.1K
美国17$15.7K
中国台湾4$12.9K
日本1$4.8K
印度2$2.3K
越南3$2.1K
意大利1$648
英国2$290
德国3$94

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$85.15M
澳大利亚107$2.12M
美国122$1.23M
中国香港47$651.2K
英国39$585.8K
加拿大45$554.0K
比利时23$392.1K
阿联酋6$125.5K
印度尼西亚7$93.6K
日本9$43.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国5$123.6K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
BIL Group Ltd.中国5$43.1K贱金属脚轮、其他鞋靴
Southco Asia Ltd.中国7$27.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
All Purpose Pumps Pty Ltd澳大利亚7$19.5K塑料管件、其他钢铁制品
Astoria Wire & Metal美国2$8.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Uni-Lock Group Pty Ltd澳大利亚2$7.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚4$4.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Lokaway Pty Ltd澳大利亚2$1.3K金属保险箱、非办公金属家具
Shengjiu (Sea) Pte. Ltd.新加坡2$939其他金属锁、非泡沫橡胶密封件
Bend Tech Group澳大利亚2$114其他钢铁制品、家具配件

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Puretec Pty Ltd澳大利亚42$1.38M其他铝制品、水净化机械
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南122$647.6K电动机及零件、其他电路开关装置
Armorgard Ltd美国35$541.1K非办公金属家具、其他钢铁制品
B Tech International Design & Mfg Ltd.中国香港31$498.2K贱金属帽架、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南79$356.8K电气装置零件、其他钢铁制品
B Tech International Design & Mfg Ltd比利时18$334.7K贱金属帽架、其他钢铁制品
B Tech International Design & Mfg Ltd英国22$309.9K贱金属帽架、其他钢铁制品
ARMORGARD USA INC.美国16$279.5K非办公金属家具、其他车辆
ICT Ltd.加拿大23$214.3K其他铝制品、其他钢铁制品
GE Vernora Co., Ltd.越南30$189.7K电动机及零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非机动车零件BIL GROUP LTD中国$2.4K
2026-04-21非机动车零件BIL GROUP LTD中国$2.4K
2026-04-21非机动车零件BIL GROUP LTD中国$4.8K
2026-04-21非机动车零件BIL GROUP LTD中国$4.8K
2026-04-07其他钢铁制品CTA Digital Operations美国$40
2026-04-07其他钢铁制品CTA Digital Operations美国$40
2026-03-26非机动车零件BIL GROUP LTD中国$2.1K
2026-03-26非机动车零件BIL GROUP LTD中国$1.6K
2026-03-19其他铝制品CADDY STORAGE SYSTEMS澳大利亚$1.1K
2026-03-06贱金属脚轮BIL GROUP LTD中国$1.5K

出口(共 730)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品All Purpose Pumps Pty Ltd澳大利亚$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品All Purpose Pumps Pty Ltd澳大利亚$2.3K
2026-04-27非办公金属家具ARMORGARD USA INC.美国$15.0K
2026-04-24其他钢铁制品B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD中国香港$3.4K
2026-04-24贱金属配件B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD中国香港$1.3K
2026-04-24其他钢铁制品B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD中国香港$1.5K
2026-04-24贱金属帽架B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD中国香港$333
2026-04-24贱金属帽架B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD中国香港$5.1K
2026-04-24其他钢铁制品B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD中国香港$3
2026-04-24其他钢铁制品All Purpose Pumps Pty Ltd澳大利亚$174

相关企业 · 同类产品

Smart Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →