Smart Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC SMART VIệT NAM
90
进口笔数
730
出口笔数
$288.6K
进口金额
$91.12M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
61
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPUM6P3 |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Lô 39B, KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART VIET NAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842432068581 |
| 邮箱 | info@smartvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $224.4K |
| 澳大利亚 | 17 | $25.1K |
| 美国 | 17 | $15.7K |
| 中国台湾 | 4 | $12.9K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
| 越南 | 3 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $648 |
| 英国 | 2 | $290 |
| 德国 | 3 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $85.15M |
| 澳大利亚 | 107 | $2.12M |
| 美国 | 122 | $1.23M |
| 中国香港 | 47 | $651.2K |
| 英国 | 39 | $585.8K |
| 加拿大 | 45 | $554.0K |
| 比利时 | 23 | $392.1K |
| 阿联酋 | 6 | $125.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $93.6K |
| 日本 | 9 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.6K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| BIL Group Ltd. | 中国 | 5 | $43.1K | 贱金属脚轮、其他鞋靴 |
| Southco Asia Ltd. | 中国 | 7 | $27.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| All Purpose Pumps Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $19.5K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Astoria Wire & Metal | 美国 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Uni-Lock Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $4.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Lokaway Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.3K | 金属保险箱、非办公金属家具 |
| Shengjiu (Sea) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $939 | 其他金属锁、非泡沫橡胶密封件 |
| Bend Tech Group | 澳大利亚 | 2 | $114 | 其他钢铁制品、家具配件 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puretec Pty Ltd | 澳大利亚 | 42 | $1.38M | 其他铝制品、水净化机械 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 122 | $647.6K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| Armorgard Ltd | 美国 | 35 | $541.1K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd. | 中国香港 | 31 | $498.2K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 79 | $356.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 比利时 | 18 | $334.7K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 英国 | 22 | $309.9K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| ARMORGARD USA INC. | 美国 | 16 | $279.5K | 非办公金属家具、其他车辆 |
| ICT Ltd. | 加拿大 | 23 | $214.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| GE Vernora Co., Ltd. | 越南 | 30 | $189.7K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | BIL GROUP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | BIL GROUP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | BIL GROUP LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | BIL GROUP LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CTA Digital Operations | 美国 | $40 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CTA Digital Operations | 美国 | $40 |
| 2026-03-26 | 非机动车零件 | BIL GROUP LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 非机动车零件 | BIL GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | CADDY STORAGE SYSTEMS | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 贱金属脚轮 | BIL GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | All Purpose Pumps Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | All Purpose Pumps Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | ARMORGARD USA INC. | 美国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD | 中国香港 | $333 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | B-TECH INTERNATIONAL DESIGN & MFG LTD | 中国香港 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | All Purpose Pumps Pty Ltd | 澳大利亚 | $174 |