Phuong Thao Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 印花棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG THảO
26
进口笔数
0
出口笔数
$522.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109391224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R7ED87 |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Số 5 D18, khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THẢO |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84359298968 |
| 邮箱 | phuongthaotmxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520859 | 印花棉布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $472.5K |
| 中国 | 2 | $49.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Style Link Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $218.5K | 染色棉斜纹布、印花棉布 |
| Pro Textile Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $154.5K | 其他针织布、印花合成针织布 |
| Agro Trading Co. | 印度 | 5 | $67.3K | 鲜苹果、去壳花生 |
| Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 染色聚酯布、漂白棉布 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、5吨以下柴油货车 |
| SH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.6K | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 染色棉斜纹布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $882 |
| 2026-02-24 | 染色人造纤维布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $3.9K |
| 2026-02-24 | 其他亚麻织物 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $10.2K |
| 2026-02-24 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | AGRO TRADING CO | 韩国 | $7.3K |
| 2025-12-30 | 染色人造纤维布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 棉平纹布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 其他亚麻织物 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-30 | 人造纤维绒布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 印花合成针织布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $17.5K |
| 2025-07-15 | 印花合成针织布 | AGRO TRADING CO | 韩国 | $8.5K |