Yu Te Precision Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Chính Xác Ngọc Đức
27
进口笔数
2
出口笔数
$3.64M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-03-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500476654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8GCHFH |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | Km 19, quốc lộ 6A, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CHÍNH XÁC NGỌC ĐỨC |
| 企业英文名称 | YU-TE PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 19, quốc lộ 6A, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0433570433 |
| 邮箱 | yu-te@ngocduc.vnn.vn |
| 传真 | 0433570436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 276.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 848330 | 轴承座 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $3.56M |
| 日本 | 7 | $53.1K |
| 美国 | 11 | $11.3K |
| 墨西哥 | 5 | $5.5K |
| 中国 | 6 | $4.0K |
| 韩国 | 4 | $965 |
| 以色列 | 2 | $760 |
| 泰国 | 2 | $560 |
| 德国 | 1 | $304 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
| 越南 | 1 | $940 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.37M | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Mayford International Corp. | 中国台湾 | 9 | $1.05M | 陶瓷磨轮、机床零件及夹具 |
| Xiongtai Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $905.2K | 铸造砂箱、陶瓷磨轮 |
| MAYFORD INT'L CORP | 中国香港 | 2 | $299.3K | 陶瓷磨轮、未涂层钢线 |
| MAYFORD INT'L CORP | 中国台湾 | 5 | $14.6K | 滚珠轴承、传动轴及曲柄 |
| Mayford International Corp | 美国 | 4 | $1.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Mayford International Corp | 墨西哥 | 2 | $1.3K | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 不锈钢丝 |
| Piaggio & C. S.p.A. | 越南 | 1 | $940 | 车辆后视镜、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 铜制紧固件 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $44.1K |
| 2026-06-19 | 陶瓷磨轮 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 未涂层钢线 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $100.7K |
| 2026-06-19 | 钢铆钉 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-06-19 | 铸造砂箱 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-05-28 | 铸造砂箱 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-05-28 | 轴承座 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $63.6K |
| 2026-05-28 | 铸造砂箱 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-05-28 | 铸造砂箱 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $19.5K |
| 2026-05-28 | 铸造砂箱 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $18.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 不锈钢丝 | Hwatai Corporation Pte. Ltd. | 中国台湾 | $6.1K |
| 2025-03-19 | 非螺纹钢销 | Piaggio & C. S.p.A. | 越南 | $940 |