Logistics H-A Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Logistics H-A
50
进口笔数
34
出口笔数
$1.27M
进口金额
$265.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312931533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63KGXW8 |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | Phòng 01 Tầng trệt Tòa nhà Flora, Số 59 Đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LOGISTICS H-A |
| 企业英文名称 | LOGISTICS H-A IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 01 Tầng trệt Tòa nhà Flora, Số 59 Đường số 19, Khu phố 19, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842822335566 |
| 邮箱 | info@logisticsh-a.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 290543 | 甘露醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 610331 | 男式羊毛夹克 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.04M |
| 日本 | 1 | $120.3K |
| 西班牙 | 3 | $106.6K |
| 泰国 | 2 | $959 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $210.0K |
| 马来西亚 | 1 | $31.3K |
| 越南 | 1 | $19.0K |
| 韩国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanxing Machining Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $292.3K | 旋转排量泵、发动机泵 |
| Ningbo Kangstar Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.7K | 泵及压缩机零件、滑轮飞轮 |
| Zhejiang Kemei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.7K | 其他印刷品、非玻璃化转印纸 |
| UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | 1 | $120.3K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| CAFOSA GUM S.A.U. | 尼日利亚 | 3 | $106.6K | 其他化学制剂、未硫化橡胶片 |
| Maro Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.3K | 非机动自行车、车轮零件 |
| Jiaxing Yacht Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 车辆悬挂零件 |
| Quanzhou Xinlida Machinery Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Zhejiang Source of Colour New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.7K | 聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸 |
| Chung Pak Battery Works Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHC Group Free Zone Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $184.5K | 橡胶废碎料、其他钢铁铸件 |
| DVK Success Resources | 马来西亚 | 1 | $31.3K | 女式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Yifa Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $25.5K | 橡胶废碎料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Newtri Whale | 韩国 | 1 | $5.3K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 发动机泵 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-24 | 发动机泵 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-24 | 发动机泵 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 发动机泵 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | QUANXING MACHINING GROUP CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 橡胶废碎料 | Yifa Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-01-07 | 橡胶废碎料 | Yifa Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2025-11-20 | 橡胶废碎料 | MHC GROUP FREE ZONE CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2025-09-25 | 橡胶废碎料 | MHC GROUP FREE ZONE CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-08-19 | 橡胶废碎料 | MHC GROUP FREE ZONE CO LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2025-07-24 | 木制座椅 | NEWTRI WHALE | 韩国 | $180 |
| 2025-07-24 | 其他木家具 | NEWTRI WHALE | 韩国 | $99 |
| 2025-07-24 | 其他木家具 | NEWTRI WHALE | 韩国 | $220 |
| 2025-07-24 | 其他木家具 | Newtri Whale | 韩国 | $80 |
| 2025-07-24 | 木制座椅 | Newtri Whale | 韩国 | $433 |