Logistics H-A Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Logistics H-A

50
进口笔数
34
出口笔数
$1.27M
进口金额
$265.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $120.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-07进口 $33.6K · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-08进口 $18.2K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $15.8K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.3K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-02进口 $199.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.8K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-04进口 $480.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $120.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-07进口 $33.6K · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-08进口 $18.2K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $15.8K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.3K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-02进口 $199.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.8K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-04进口 $480.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312931533
企查查编码QVN63KGXW8
成立日期2014-09-17
联系地址Phòng 01 Tầng trệt Tòa nhà Flora, Số 59 Đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LOGISTICS H-A
企业英文名称LOGISTICS H-A IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 01 Tầng trệt Tòa nhà Flora, Số 59 Đường số 19, Khu phố 19, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842822335566
邮箱info@logisticsh-a.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491199其他印刷品
841330发动机泵
841490泵及压缩机零件
848350滑轮飞轮
848180阀门龙头
870893车辆离合器
841391泵零件
848360离合器联轴器
870880车辆悬挂零件
290543甘露醇

出口

HS 编码产品
400400橡胶废碎料
090122脱因烘焙咖啡
200600糖渍植物制品
440399其他粗加工木材
610331男式羊毛夹克
611190婴儿纺织服装
731816螺纹螺母
841829非压缩式冰箱
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.04M
日本1$120.3K
西班牙3$106.6K
泰国2$959

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国31$210.0K
马来西亚1$31.3K
越南1$19.0K
韩国1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanxing Machining Group Co., Ltd.中国4$292.3K旋转排量泵、发动机泵
Ningbo Kangstar Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$129.7K泵及压缩机零件、滑轮飞轮
Zhejiang Kemei Packaging Co., Ltd.中国8$129.7K其他印刷品、非玻璃化转印纸
UNION CAMERA HONG KONG LTD.中国香港1$120.3K其他电视摄像机、已装配物镜
CAFOSA GUM S.A.U.尼日利亚3$106.6K其他化学制剂、未硫化橡胶片
Maro Trading Co., Ltd.中国1$102.3K非机动自行车、车轮零件
Jiaxing Yacht Auto Parts Co., Ltd.中国1$56.1K车辆悬挂零件
Quanzhou Xinlida Machinery Manufactury Co., Ltd.中国1$52.0K车辆制动零件、车辆离合器
Zhejiang Source of Colour New Material Technology Co., Ltd.中国7$33.7K聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸
Chung Pak Battery Works Ltd.中国2$15.9K二氧化锰电池、锂原电池

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MHC Group Free Zone Co., Ltd.泰国27$184.5K橡胶废碎料、其他钢铁铸件
DVK Success Resources马来西亚1$31.3K女式纺织套装、女式非棉针织套装
Yifa Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国4$25.5K橡胶废碎料
Vinawood Co., Ltd.越南1$19.0K聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料
Newtri Whale韩国1$5.3K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24发动机泵QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$140
2026-04-24发动机泵QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$276
2026-04-24发动机泵QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$192
2026-04-24其他印刷品ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD中国$137
2026-04-24轴承座QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$540
2026-04-24其他印刷品ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD中国$72
2026-04-24轴承座QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$1.8K
2026-04-24离合器联轴器QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$50
2026-04-24发动机泵QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$2.3K
2026-04-24离合器联轴器QUANXING MACHINING GROUP CO LTD中国$400

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24橡胶废碎料Yifa Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.4K
2026-01-07橡胶废碎料Yifa Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.4K
2025-11-20橡胶废碎料MHC GROUP FREE ZONE CO LTD泰国$6.1K
2025-09-25橡胶废碎料MHC GROUP FREE ZONE CO LTD泰国$6.5K
2025-08-19橡胶废碎料MHC GROUP FREE ZONE CO LTD泰国$6.4K
2025-07-24木制座椅NEWTRI WHALE韩国$180
2025-07-24其他木家具NEWTRI WHALE韩国$99
2025-07-24其他木家具NEWTRI WHALE韩国$220
2025-07-24其他木家具Newtri Whale韩国$80
2025-07-24木制座椅Newtri Whale韩国$433

相关企业 · 同类产品

Logistics H-A Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →