Baxete Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Baxete Việt Nam
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$113.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500554391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MJE7K2 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 210, tổ 4, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAXETE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BAXETE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 210, tổ 4, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913727013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $110.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 61 | $92.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ACTRO VINA-MST: | 越南 | 1 | $810 | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $652 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $578 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH ACTRO VINA-MST: | 1 | $339 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-24 | 50-300升容器 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 50-300升容器 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 50-300升容器 | DST VINA 2 CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-03-28 | 其他车辆 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-03-28 | 非办公金属家具 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $206 |