Linde Construction Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ - XâY DựNG LINDE

49
进口笔数
31
出口笔数
$793.3K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $56.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-01进口 $55.8K · 2 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-03进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 3 笔出口 $151.1K · 3 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $131.5K · 2 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $74.6K · 1 笔2025-03进口 $26.5K · 3 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150 · 1 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $62.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 1 笔2026-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $29.0K · 1 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $64.0K · 1 笔2026-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $56.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-01进口 $55.8K · 2 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-03进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 3 笔出口 $151.1K · 3 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $131.5K · 2 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $74.6K · 1 笔2025-03进口 $26.5K · 3 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150 · 1 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $62.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 1 笔2026-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $29.0K · 1 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $64.0K · 1 笔2026-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315215143
企查查编码QVNASA670K
成立日期2018-08-10
联系地址Tầng 12 ( 1206), Citilight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - XÂY DỰNG LINDE
企业英文名称LINDE CONSTRUCTION - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 ( 1206), Citilight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话0903459063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392590其他塑料建材
392329非乙烯塑料袋
442199其他木制品
392112PVC泡沫板
731816螺纹螺母
732619其他锻钢制品
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$793.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$1.55M
中国香港3$158.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou GRG Trading Co., Ltd.中国10$251.0K其他木制品
Heze Ruibo Wooden Craft Co., Ltd.中国9$234.2K其他木制细木工品、其他木制品
Shanghai Good Friend IoT Technology Co., Ltd.中国7$136.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Houzshade Technology Co., Ltd.中国11$81.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料建材
Suzhou Top Ranking New Material Co., Ltd.中国7$49.2K其他塑料制品、轴承座
SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国1$15.5K非乙烯塑料袋、其他塑料建材
TAIZHOU GRG TRADING CO.,LTD中国1$13.7K其他木制品
Suzhou Youqingyou New Materials Co., Ltd.中国3$12.1K钢铁螺钉螺栓、钢绞线缆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermwell Products Co., Inc.美国27$1.49M铝制结构体、非金属永磁体
Rong Feng International (HK) Industrial Ltd.中国4$220.7K铝制结构体及部件、轴承座

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$2.6K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$2.6K
2026-04-24其他塑料建材SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$1000
2026-04-24其他塑料建材SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$3.6K
2026-04-24非乙烯塑料袋SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$468
2026-04-24非乙烯塑料袋SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$468
2026-04-24其他塑料建材SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$3.6K
2026-04-24其他塑料建材SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD.中国$1000
2026-04-02钢铁螺钉螺栓SUZHOU YOUQINGYOU NEW MATERIALS CO LTD中国$331
2026-04-02钢铁螺钉螺栓SUZHOU YOUQINGYOU NEW MATERIALS CO LTD中国$331

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$44.3K
2026-03-24铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$19.8K
2026-02-09铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$19.4K
2026-02-09铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$9.6K
2026-01-26铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$29.1K
2026-01-26铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$36.0K
2025-12-15铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD美国$19.4K
2025-12-15铝制结构体RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD美国$43.2K
2025-09-15铝制结构体THERMWELL PRODUCTS CO INC美国$24.8K
2025-09-15铝制结构体THERMWELL PRODUCTS CO INC美国$40.7K

相关企业 · 同类产品

Linde Construction Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →