Linde Construction Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ - XâY DựNG LINDE
49
进口笔数
31
出口笔数
$793.3K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315215143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASA670K |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 12 ( 1206), Citilight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - XÂY DỰNG LINDE |
| 企业英文名称 | LINDE CONSTRUCTION - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 ( 1206), Citilight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0903459063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $793.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.55M |
| 中国香港 | 3 | $158.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou GRG Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $251.0K | 其他木制品 |
| Heze Ruibo Wooden Craft Co., Ltd. | 中国 | 9 | $234.2K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Shanghai Good Friend IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Houzshade Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料建材 |
| Suzhou Top Ranking New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.2K | 其他塑料制品、轴承座 |
| SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $15.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料建材 |
| TAIZHOU GRG TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.7K | 其他木制品 |
| Suzhou Youqingyou New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 钢铁螺钉螺栓、钢绞线缆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermwell Products Co., Inc. | 美国 | 27 | $1.49M | 铝制结构体、非金属永磁体 |
| Rong Feng International (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $220.7K | 铝制结构体及部件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $1000 |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $468 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $468 |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | SHANGHAI AMIE HOME MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $1000 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU YOUQINGYOU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU YOUQINGYOU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $331 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $44.3K |
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $19.4K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-01-26 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $29.1K |
| 2026-01-26 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $36.0K |
| 2025-12-15 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 美国 | $19.4K |
| 2025-12-15 | 铝制结构体 | RONG FENG INTERNATIONAL (HK) INDUSTRIAL LTD | 美国 | $43.2K |
| 2025-09-15 | 铝制结构体 | THERMWELL PRODUCTS CO INC | 美国 | $24.8K |
| 2025-09-15 | 铝制结构体 | THERMWELL PRODUCTS CO INC | 美国 | $40.7K |