Food 95 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM 95
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$1.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702965318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73JVDYG |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số 42, Đường N3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM 95 |
| 企业英文名称 | FOOD 95 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84977586139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 94 | $1.71M |
| 越南 | 2 | $43.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichietsu LLC | 日本 | 78 | $1.47M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Bamboo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $262.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| BAMBOO CO.,LTD | 4 | $64.4K | 其他非酒精饮料、咖啡提取物 | |
| Nichietsu LLC | 越南 | 1 | $19.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Nichietsu LLC | 日本 | $22.6K |
| 2026-04-15 | 制备面食 | Nichietsu LLC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | Nichietsu LLC | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | BAMBOO CO.,LTD | — | $20.2K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | BAMBOO CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | BAMBOO CO.,LTD | — | $19.5K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | BAMBOO CO.,LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-23 | 制备面食 | Nichietsu LLC | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | Nichietsu LLC | 日本 | $9.3K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Nichietsu LLC | 日本 | $14.4K |