BIGCOM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bigcom
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104993112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TJ21P9 |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | Số 9 phố Bằng Liệt, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGCOM |
| 企业英文名称 | BIGCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 phố Bằng Liệt, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842439933900 |
| 传真 | 0436616788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 6 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $612 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | 1 | $612 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他固定电容器 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-26 | 其他固定电容器 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $612 |
| 2023-11-13 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $224 |
| 2023-11-13 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $249 |
| 2023-11-13 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $249 |
| 2023-11-13 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $224 |
| 2023-11-01 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $124 |
| 2023-11-01 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $137 |
| 2023-11-01 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $124 |
| 2023-11-01 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $124 |