Long An Golf Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư - PHáT TRIểN GOLF LONG AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$338.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101919955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFX98HQ |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Bình Hòa Nam, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - PHÁT TRIỂN GOLF LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN GOLF INVESTMENT - DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $305.0K |
| 荷兰 | 1 | $32.1K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AT & BESQUIP (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $337.1K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| TM Plastics Ltd. | 英国 | 1 | $1.3K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 塑料装饰品 | TM PLASTICS LTD | 英国 | $1.3K |
| 2023-03-08 | 动力割草机 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $55.8K |
| 2023-03-08 | 收割机零件 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $6.5K |
| 2023-03-08 | 塑料配件 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $641 |
| 2023-03-08 | 动力割草机 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $84.3K |
| 2023-03-08 | 动力割草机 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $38.4K |
| 2023-03-08 | 塑料配件 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $488 |
| 2023-03-08 | 草坪压路机 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 荷兰 | $21.8K |
| 2023-03-08 | 塑料配件 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2023-03-08 | 植物制扫帚 | AT & BESQUIP (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $2.7K |