Tien Cuong Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tiến Cường
69
进口笔数
0
出口笔数
$432.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106373428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP4GRS9 |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Số 332 đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TIEN CUONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 332 đường Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842439710123 |
| 邮箱 | tiecuongautopro@gmail.com |
| 传真 | 0439710303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $289.9K |
| 印度 | 16 | $85.3K |
| 韩国 | 10 | $57.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Indroid Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 22 | $108.9K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $85.3K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Changzhou Jiahong Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.5K | 车辆保险杠及零件、车用照明信号装置 |
| Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.2K | 车辆悬挂零件、发动机点火设备 |
| 804412129f9231682a66122be3e52636 | 2 | $26.9K | ||
| Gahbin Corp. | 韩国 | 6 | $23.0K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| Changzhou Sino Fenda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 车辆保险杠及零件、发动机泵 |
| Hong Sung Brake Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.3K | 车辆制动零件、无石棉刹车片 |
| Danyang Hongfeng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 车身零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-02-11 | 车辆保险杠及零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-02-11 | 车辆保险杠及零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-11 | 车辆散热器 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-11 | 车辆保险杠及零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-11 | 车用照明信号装置 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-02-11 | 车辆散热器 | CHANGZHOU INDROID AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $139 |