AGT Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AGT VIệT NAM
74
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109431413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNV6R31 |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 38, ngõ 2/33 đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì 3, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AGT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGT VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 25/106 đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0961140865 |
| 邮箱 | congtyagtvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $4.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.74M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $769.0K | 工业电炉、钢铁管线管 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| HVT Trading & Import Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
| Quanzhou Sanxing Fire-Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 纺织水龙软管、阀门龙头 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Cangzhou He Ru Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 其他金属加工机床、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.7K |