Minh Hoa Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG MINH HOA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$117.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315368277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC80HMU |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | 61/2/9 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MINH HOA |
| 企业英文名称 | MINH HOA FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/2/9 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986260688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $117.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zando Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $117.6K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $697 |
| 2026-03-26 | 化纤连衣裙 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 化纤连衣裙 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $766 |
| 2026-03-26 | 化纤连衣裙 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裙 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 棉质连衣裙 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 女式合成纤维裤 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |