AGAT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 染色人造纤维布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGAT
6
进口笔数
2
出口笔数
$32.4K
进口金额
$33.4K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2024-12-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314045058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RUN1B7 |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | 69/3 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGAT |
| 企业英文名称 | AGAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69/3 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935455266 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $12.7K | 染色人造纤维布、聚酯长丝织物 |
| HANGZHOU SUNTRIP TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $10.7K | 聚氨酯纺织物、合成针织布 |
| NANTONG AOMIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | 1 | $60 | 粘胶短纤、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 2 | $33.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU SUNTRIP TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-26 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU SUNTRIP TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-26 | 合成针织布 | HANGZHOU SUNTRIP TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $902 |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $506 |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $534 |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $506 |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $539 |
| 2025-03-13 | 染色人造纤维布 | JIANGSU JIE LONG TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他寝具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-23 | 其他寝具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-09-29 | 其他寝具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $12.6K |
| 2023-09-29 | 棉毯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $979 |
| 2023-09-29 | 其他寝具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $344 |
| 2023-09-29 | 棉制床品 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $667 |
| 2023-09-29 | 其他寝具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-09-29 | 棉毯 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $72 |
| 2023-09-29 | 其他寝具 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $877 |
| 2023-09-29 | 棉制床品 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $263 |