GMP FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT GMP
2
进口笔数
30
出口笔数
$700
进口金额
$601.5K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2024-11-20
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703106446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP7W50Y |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số nhà 80 đường Ngã Ba Lăn Xi, Khu phố 4, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GMP |
| 企业英文名称 | GMP FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80 đường Ngã Ba Lăn Xi, Khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84908868471 |
| 邮箱 | thanhhoaly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $500 |
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $437.1K |
| 韩国 | 10 | $164.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOKWANG LUMBER CO LTD | 韩国 | 1 | $500 | PVC涂层织物 |
| JOSEPH IACOBELLIS | 美国 | 1 | $200 | 木制座椅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crafters & Weavers Inc. | 美国 | 19 | $422.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Global Health Nature Health Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $66.8K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| CHOKWANG LUMBER CO LTD | 韩国 | 4 | $59.5K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| GH CO LTD | 韩国 | 1 | $35.0K | 木制办公家具 |
| MR HOANG GIANG PHAM | 美国 | 1 | $15.1K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Triumph Partners Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 木制座椅 | JOSEPH IACOBELLIS | 中国 | $100 |
| 2023-08-31 | 木制座椅 | JOSEPH IACOBELLIS | 中国 | $100 |
| 2023-04-25 | 聚氯乙烯涂层布 | CHOKWANG LUMBER CO LTD | 韩国 | $500 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $2.0K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $3.6K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $2.1K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $2.4K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $3.9K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | CRAFTERS & WEAVERS INC | 美国 | $2.4K |
| 2024-10-28 | 木制办公家具 | MR HOANG GIANG PHAM | 美国 | $616 |
| 2024-10-28 | 木制办公家具 | MR HOANG GIANG PHAM | 美国 | $2.3K |