Nguyen Thuy Wood Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Gỗ NGUYễN THúY
178
进口笔数
0
出口笔数
$169.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402148422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVTX66A |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | 245 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GỖ NGUYỄN THÚY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0914462007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $169.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $169.5K | 飞机零件、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-06-30 | 燃料木材废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-30 | 燃料木材废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-06-23 | 其他纸废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-23 | 其他纸废料 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |