Long Thanh Trade & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cơ khí và thương mại Long Thành
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$519.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103582582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQSXEU |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 218/45, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | LONG THANH TRADE AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 218/45, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904110568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 11 | $473.9K |
| 巴基斯坦 | 2 | $45.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Eagles for Import & Export | 埃及 | 6 | $277.0K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Golden Eagle for Import & Export | 埃及 | 2 | $74.6K | 其他塑料制品 |
| Taiwan Technology Co. | 埃及 | 2 | $72.6K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Aqua Dima Import & Export | 埃及 | 1 | $49.7K | 其他塑料制品 |
| T.M. Traders | 巴基斯坦 | 2 | $45.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $13.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $101 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $9.4K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $8.3K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $11.5K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $8.9K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $12.5K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $8.4K |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | GOLDEN EAGLES FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $9.7K |