Global Management Services VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ QUảN Lý TOàN CầU VN
13
进口笔数
0
出口笔数
$61.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316744830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1K43MK |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | C10, Tầng 3, Tòa nhà Homyland Riverside, số 14 đường số 1 -THM, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢN LÝ TOÀN CẦU VN |
| 企业英文名称 | GLOBAL MANAGEMENT SERVICES VN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84963659163 |
| 邮箱 | ngothihangkt5c@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 630720 | 救生衣 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $29.2K |
| 中国 | 5 | $18.7K |
| 希腊 | 2 | $5.9K |
| 新加坡 | 2 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 2 | $924 |
| 越南 | 1 | $279 |
| 加拿大 | 1 | $197 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwangwoon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.2K | 其他铜制品、铜铸件 |
| Jiangsu Huatuo Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 救生衣、呼吸器具 |
| Marisafe Inc. | 中国 | 1 | $4.8K | 救生衣、呼吸器具 |
| Allalloy Safety Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.7K | 非针织手套、其他塑料制品 |
| ODE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 带马达手动工具、非数控金属管机 |
| Hebei J&R Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| SFE International | 法国 | 1 | $2.5K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| Marisafe Inc. | 希腊 | 1 | $1.2K | 救生衣、毡呢无纺服装 |
| CY HOLDING CO ., LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 呼吸器具 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $279 | 其他车辆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 男式非针织服装 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-30 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 浮动结构 | MARISAFE INC | 希腊 | $523 |
| 2025-06-30 | 非LED电灯装置 | MARISAFE INC | 希腊 | $818 |
| 2025-06-30 | 非LED电灯装置 | MARISAFE INC | 希腊 | $1.4K |
| 2025-06-30 | 浮动结构 | MARISAFE INC | 希腊 | $662 |
| 2025-06-30 | 救生衣 | MARISAFE INC | 希腊 | $494 |
| 2025-06-30 | 第90章仪器零件 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-30 | 合成纤维手套 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-30 | 救生衣 | MARISAFE INC | 希腊 | $2.1K |