Key Line Logistics & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI KEY LINE
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201272211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE524T7 |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | Số SB3.18 Khu đô thị Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI KEY LINE |
| 企业英文名称 | KEY LINE LOGISTICS AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SB3.18 Khu đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84944200886 |
| 邮箱 | kiennguyen2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $16.5K |
| 尼日利亚 | 2 | $10.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shizoe Enterprise Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $16.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 2 | $10.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 1 | $8.1K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.2K |
| 2024-06-04 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2023-09-27 | 其他粗加工木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2023-02-02 | 其他粗加工木材 | Shizoe Enterprise Co., Ltd. | 加纳 | $16.5K |