CONG TY TNHH COLD WATER VINA
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$512.9K
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500669113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSQV7FK |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 145, Phố Núi, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COLD WATER VINA |
| 企业英文名称 | COLD WATER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 đường Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0989941444 |
| 邮箱 | accountant@coldwater.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845019 | 非自动洗衣机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $512.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 30 | $512.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-24 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-29 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-29 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-07-26 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-26 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-28 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $483 |
| 2024-06-28 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-30 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-30 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |