Long An General Import Export Duck Feather Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lông Vũ Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Long An

249
进口笔数
333
出口笔数
$34.84M
进口金额
$33.24M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.01M · 12 笔出口 $1.00M · 10 笔2023-09进口 $2.66M · 19 笔出口 $827.0K · 8 笔2023-10进口 $2.26M · 15 笔出口 $1.23M · 13 笔2023-11进口 $523.9K · 12 笔出口 $1.05M · 14 笔2023-12进口 $1.65M · 12 笔出口 $1.60M · 17 笔2024-01进口 $1.15M · 7 笔出口 $1.12M · 9 笔2024-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 17 笔2024-04进口 $64.9K · 3 笔出口 $1.88M · 21 笔2024-05进口 $154.4K · 1 笔出口 $360.8K · 5 笔2024-06进口 $796.6K · 4 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-07进口 $1.84M · 8 笔出口 $648.6K · 8 笔2024-08进口 $669.3K · 6 笔出口 $428.6K · 5 笔2024-09进口 $1.36M · 18 笔出口 $885.3K · 9 笔2024-10进口 $762 · 1 笔出口 $814.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 3 笔2025-03进口 $130.2K · 1 笔出口 $160.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 4 笔2025-05进口 $168.8K · 1 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-06进口 $283.9K · 1 笔出口 $341.3K · 3 笔2025-07进口 $729.6K · 3 笔出口 $227.5K · 2 笔2025-08进口 $735.0K · 7 笔出口 $1.71M · 16 笔2025-09进口 $1.66M · 5 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 11 笔2025-11进口 $1.47M · 5 笔出口 $533.7K · 5 笔2025-12进口 $2.39M · 9 笔出口 $748.3K · 7 笔2026-01进口 $685.1K · 2 笔出口 $1.29M · 12 笔2026-02进口 $270.9K · 2 笔出口 $325.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.01M · 12 笔出口 $1.00M · 10 笔2023-09进口 $2.66M · 19 笔出口 $827.0K · 8 笔2023-10进口 $2.26M · 15 笔出口 $1.23M · 13 笔2023-11进口 $523.9K · 12 笔出口 $1.05M · 14 笔2023-12进口 $1.65M · 12 笔出口 $1.60M · 17 笔2024-01进口 $1.15M · 7 笔出口 $1.12M · 9 笔2024-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 17 笔2024-04进口 $64.9K · 3 笔出口 $1.88M · 21 笔2024-05进口 $154.4K · 1 笔出口 $360.8K · 5 笔2024-06进口 $796.6K · 4 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-07进口 $1.84M · 8 笔出口 $648.6K · 8 笔2024-08进口 $669.3K · 6 笔出口 $428.6K · 5 笔2024-09进口 $1.36M · 18 笔出口 $885.3K · 9 笔2024-10进口 $762 · 1 笔出口 $814.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 3 笔2025-03进口 $130.2K · 1 笔出口 $160.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 4 笔2025-05进口 $168.8K · 1 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-06进口 $283.9K · 1 笔出口 $341.3K · 3 笔2025-07进口 $729.6K · 3 笔出口 $227.5K · 2 笔2025-08进口 $735.0K · 7 笔出口 $1.71M · 16 笔2025-09进口 $1.66M · 5 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 11 笔2025-11进口 $1.47M · 5 笔出口 $533.7K · 5 笔2025-12进口 $2.39M · 9 笔出口 $748.3K · 7 笔2026-01进口 $685.1K · 2 笔出口 $1.29M · 12 笔2026-02进口 $270.9K · 2 笔出口 $325.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号1100710830
企查查编码QVNMHDYM8V
成立日期2005-12-28
联系地址Số 53, Phan Văn Lại, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÔNG VŨ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP LONG AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 53, Phan Văn Lại, Phường Long An, Tây Ninh
经营范围Sản xuất, gia công hàng may mặc. Sản xuất, kinh doanh, sơ chế, tinh chế mặt hàng lông vũ. Sản xuất, kinh doanh, gia công hạt điều, các mặt hàng nông sản khác. Sản xuất kinh doanh mặt hàng bao PP, PE, lương thực thực phẩm (lúa, gạo, đánh bóng gạo, bắp, cà phê, mì (sắn) cao su, tiêu). Trồng rừng. Kinh doanh các mặt hàng hóa chất (trừ mặt hàng cấm), máy móc thiết bị, phương tiện vận tải (ô tô tải, ô tô khách). Trồng trọt (lúa, cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn và dài ngày). Chăn nuôi (trâu, bò, heo, cá sấu, đà điểu, ba ba). Nuôi thủy sản (nuôi cá). Kinh doanh, sản xuất dầu điều 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84888180818
邮箱admin@ladco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
482110印刷标签
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
580710机织标签
560790其他绳缆
580890装饰流苏
540752染色聚酯布
581100绗缝纺织品
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
621133男式化纤服装
050510填充用羽毛羽绒
620240化纤女式大衣
620130男式棉大衣
620140男式化纤大衣
610339其他纺织夹克
621030女式外衣
621430合成纤维围巾
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦63$11.20M
尼日利亚48$10.82M
布基纳法索16$3.97M
加纳13$2.83M
几内亚比绍10$2.44M
几内亚10$1.72M
日本58$884.1K
多哥4$578.3K
塞内加尔3$286.4K
中国8$52.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯威士兰131$12.20M
越南69$8.81M
瑞士29$3.13M
土耳其20$3.06M
日本43$2.38M
中国8$1.06M
澳大利亚6$646.8K
荷兰8$603.8K
美国5$452.0K
英国5$380.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡57$13.31M带壳腰果、去壳腰果
Agricas Global FZE阿联酋20$2.50M带壳腰果
DC Commodity FZCO阿联酋8$2.07M带壳腰果
EC Agrotrade DMCC阿联酋10$2.07M带壳腰果、去壳腰果
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋7$1.62M带壳腰果、带壳杏仁
Colossus Investments Ltd.尼日利亚8$1.47M带壳腰果
Royal Nuts Pte. Ltd.新加坡9$833.1K带壳腰果、去壳腰果
Guardner Co., Ltd.日本19$632.4K其他拉链、印刷标签
Itochu Corporation日本39$251.7K车身零件、其他车辆零件
Guardner Co., Ltd.越南13$29.9K其他拉链、机织标签

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CETECOM SA斯威士兰131$12.20M去壳腰果
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南68$8.77M去壳腰果、瓦楞纸箱
CETECOM SA瑞士29$3.13M去壳腰果
Aydin Kuruyemis San.土耳其12$1.84M去壳腰果
Guardner Co., Ltd.日本22$1.37M女式化纤服装、女式化纤裤
Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S.土耳其8$1.23M去壳腰果、去壳核桃
Itochu Corporation日本20$1.01M菠萝、其他香蕉
Sichuan Zhongjiu Down Feather Co., Ltd.中国5$780.3K填充用羽毛羽绒
Aldebaran Commodities B.V.荷兰8$603.8K去壳腰果、葵花籽
Galco International Inc.美国5$452.0K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)科特迪瓦$202.6K
2026-02-21带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)科特迪瓦$68.2K
2026-01-06带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD尼日利亚$342.8K
2026-01-06带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD尼日利亚$342.3K
2025-12-30带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD科特迪瓦$121.2K
2025-12-23带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD几内亚比绍$406.1K
2025-12-19带壳腰果AFRI VENTURES FZE科特迪瓦$74.0K
2025-12-18带壳腰果AFRI VENTURES FZE科特迪瓦$294.5K
2025-12-17带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD尼日利亚$342.5K
2025-12-17带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD科特迪瓦$126.9K

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27去壳腰果CETECOM SA瑞士$107.2K
2026-04-27去壳腰果CETECOM SA瑞士$107.2K
2026-04-24去壳腰果CETECOM SA瑞士$61.3K
2026-04-24去壳腰果CETECOM SA瑞士$45.8K
2026-04-06去壳腰果CETECOM SA瑞士$108.5K
2026-03-30去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$110.2K
2026-03-24去壳腰果CETECOM SA瑞士$108.5K
2026-03-20去壳腰果CETECOM SA瑞士$66.9K
2026-03-20去壳腰果CETECOM SA瑞士$108.5K
2026-03-20去壳腰果CETECOM SA瑞士$108.5K

相关企业 · 同类产品

Long An General Import Export Duck Feather Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →