Long An General Import Export Duck Feather Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lông Vũ Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Long An
249
进口笔数
333
出口笔数
$34.84M
进口金额
$33.24M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100710830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHDYM8V |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | Số 53, Phan Văn Lại, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÔNG VŨ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53, Phan Văn Lại, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công hàng may mặc. Sản xuất, kinh doanh, sơ chế, tinh chế mặt hàng lông vũ. Sản xuất, kinh doanh, gia công hạt điều, các mặt hàng nông sản khác. Sản xuất kinh doanh mặt hàng bao PP, PE, lương thực thực phẩm (lúa, gạo, đánh bóng gạo, bắp, cà phê, mì (sắn) cao su, tiêu). Trồng rừng. Kinh doanh các mặt hàng hóa chất (trừ mặt hàng cấm), máy móc thiết bị, phương tiện vận tải (ô tô tải, ô tô khách). Trồng trọt (lúa, cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn và dài ngày). Chăn nuôi (trâu, bò, heo, cá sấu, đà điểu, ba ba). Nuôi thủy sản (nuôi cá). Kinh doanh, sản xuất dầu điều 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84888180818 |
| 邮箱 | admin@ladco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 63 | $11.20M |
| 尼日利亚 | 48 | $10.82M |
| 布基纳法索 | 16 | $3.97M |
| 加纳 | 13 | $2.83M |
| 几内亚比绍 | 10 | $2.44M |
| 几内亚 | 10 | $1.72M |
| 日本 | 58 | $884.1K |
| 多哥 | 4 | $578.3K |
| 塞内加尔 | 3 | $286.4K |
| 中国 | 8 | $52.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯威士兰 | 131 | $12.20M |
| 越南 | 69 | $8.81M |
| 瑞士 | 29 | $3.13M |
| 土耳其 | 20 | $3.06M |
| 日本 | 43 | $2.38M |
| 中国 | 8 | $1.06M |
| 澳大利亚 | 6 | $646.8K |
| 荷兰 | 8 | $603.8K |
| 美国 | 5 | $452.0K |
| 英国 | 5 | $380.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $13.31M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 20 | $2.50M | 带壳腰果 |
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 8 | $2.07M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 10 | $2.07M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 7 | $1.62M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $1.47M | 带壳腰果 |
| Royal Nuts Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $833.1K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 19 | $632.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| Itochu Corporation | 日本 | 39 | $251.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guardner Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.9K | 其他拉链、机织标签 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CETECOM SA | 斯威士兰 | 131 | $12.20M | 去壳腰果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 68 | $8.77M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CETECOM SA | 瑞士 | 29 | $3.13M | 去壳腰果 |
| Aydin Kuruyemis San. | 土耳其 | 12 | $1.84M | 去壳腰果 |
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.37M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 8 | $1.23M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Itochu Corporation | 日本 | 20 | $1.01M | 菠萝、其他香蕉 |
| Sichuan Zhongjiu Down Feather Co., Ltd. | 中国 | 5 | $780.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | 8 | $603.8K | 去壳腰果、葵花籽 |
| Galco International Inc. | 美国 | 5 | $452.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 科特迪瓦 | $202.6K |
| 2026-02-21 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 科特迪瓦 | $68.2K |
| 2026-01-06 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 尼日利亚 | $342.8K |
| 2026-01-06 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 尼日利亚 | $342.3K |
| 2025-12-30 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $121.2K |
| 2025-12-23 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 几内亚比绍 | $406.1K |
| 2025-12-19 | 带壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 科特迪瓦 | $74.0K |
| 2025-12-18 | 带壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 科特迪瓦 | $294.5K |
| 2025-12-17 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 尼日利亚 | $342.5K |
| 2025-12-17 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $126.9K |
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $107.2K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $107.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $61.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $45.8K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $108.5K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $110.2K |
| 2026-03-24 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $108.5K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $66.9K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $108.5K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $108.5K |