P.S.V. Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Bón P.S.V
13
进口笔数
0
出口笔数
$422.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301008050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK41T1E |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 98A/75, Ấp Sơn Long, Xã Sơn Định, Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN P.S.V |
| 企业英文名称 | P.S.V FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 810, 811, 812, 813, tờ bản đồ số 21, ấp Bình An B, Xã Chợ Lách, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842753696969 |
| 邮箱 | phanbonpsv@gmail.com |
| 传真 | 0753876699 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 13 | $422.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 12 | $385.8K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $36.3K |
| 2025-12-09 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $36.6K |
| 2025-10-27 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $36.4K |
| 2025-09-09 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $35.3K |
| 2025-03-18 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $32.8K |
| 2025-02-18 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $31.5K |
| 2024-11-06 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $26.2K |
| 2024-09-04 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $34.0K |
| 2024-06-10 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $32.9K |
| 2024-03-28 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $33.2K |